✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Yuliya Khlynina

Yuliya Khlynina

Actress · 11/01/1992 12:00 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I3°43′Nhà 2II24°20′Nhà 3III9°46′IC · Nhà 4IV25°48′Nhà 5V17°16′Nhà 6VI25°49′Dsc · Nhà 7VII3°43′Nhà 8VIII24°20′Nhà 9IX9°46′MC · Nhà 10X25°48′Nhà 11XI17°16′Nhà 12XII25°49′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 10.4°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 10.4°⚹Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 6.0°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 6.0°△Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.1°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.8°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.9°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.9°⚹Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 1.1°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 1.1°□Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 39′Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 39′□Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.2°⚹Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.5°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.5°△Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 24′Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 1.4°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 1.4°□Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.0°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.0°⚹Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7′Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7′△Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.2°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.2°△Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.3°Mặt Trời · 20°26′ Ma Kết☉20°26′ Ma Kết20°Mặt Trăng · 0°50′ Bạch Dương☽0°50′ Bạch Dương1°Sao Thủy · 1°54′ Ma Kết☿1°54′ Ma Kết2°Sao Kim · 13°03′ Nhân Mã♀13°03′ Nhân Mã13°Sao Hỏa · 1°29′ Ma Kết♂1°29′ Ma Kết1°Sao Mộc · 14°25′ Xử Nữ♃rĐi Lùi (Retrograde)14°25′ Xử Nữ14°Sao Thổ · 7°03′ Bảo Bình♄7°03′ Bảo Bình7°Sao Thiên Vương · 14°18′ Ma Kết♅14°18′ Ma Kết14°Sao Hải Vương · 16°37′ Ma Kết♆16°37′ Ma Kết17°Sao Diêm Vương · 22°23′ Bọ Cạp⯓22°23′ Bọ Cạp22°Điểm nút Bắc · 9°46′ Ma Kết☊9°46′ Ma Kết10°Lilith · 28°52′ Ma Kết⚸28°52′ Ma Kết29°Phần May mắn · 14°08′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 9°46′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 3°43′ Song Tử · MC 25°48′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 20°26′ ♑︎
☽ 0°50′ ♈︎
☿ 1°54′ ♑︎
♀︎ 13°03′ ♐︎
♂︎ 1°29′ ♑︎
♃ R 14°25′ ♍︎
♄ 7°03′ ♒︎
♅ 14°18′ ♑︎
♆ 16°37′ ♑︎
⯓ 22°23′ ♏︎
☊ R 9°46′ ♑︎
☋ R 9°46′ ♋︎
⚸ 28°52′ ♑︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ △ ☌ ☌ ⚹ ☌ ☍ ☌
☽ □ □ ⚹ △ □ □ ⚹
☿ ☌ ☌ ☍
♀︎ □ ⚹ ∠
♂︎
♃ △ △ △ ⚹ ⚼
♄
♅ ☌ ☌ ☍
♆
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ △
2
3 ☍ ☌
5
6 ⚹ △
10 ⚹ ☌

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ △ ♅ 7′
☿ ☌ ♂︎ 24′
☽ □ ♂︎ 39′
☽ □ ☿ 1.1°
♀︎ □ ♃ 1.4°
☉ ⚹ ⯓ 1.9°
☽ ⚹ ⚸ 2.0°
♃ △ ♆ 2.2°
♅ ☌ ♆ 2.3°
☉ ☌ ♆ 3.8°
♅ ☌ ☊ 4.5°
♃ △ ☊ 4.6°
♀︎ ⚹ ♄ 6.0°
☉ △ ♃ 6.0°
☉ ☌ ♅ 6.1°
☽ ⚹ ♄ 6.2°
☿ ☌ ☊ 7.9°
☉ ☌ ⚸ 8.4°
☽ △ ⯓ 8.5°
☽ □ ☊ 8.9°
☉ ⚹ ☽ 10.4°
☉ ☌ ☊ 10.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
5#911
7#910
9#1210
9#99
1#88
3#88
5#88
8#98
1#97
4#87
5#127
1#126
3#96
4#96
5#76
8#126
9#106
9#116
1#35
1#55
3#125
4#125
1#44
3#54
4#64
6#84
7#104
7#114
7#124
1#13
1#63
1#73
1#103
1#113
2#83
3#43
3#63
3#73
4#53
4#73
5#63
5#103
5#113
6#123
7#73
7#83
8#83
8#103
10#123
11#123
2#52
2#72
2#92
2#122
3#32
3#102
3#112
4#102
4#112
5#52
8#112
10#102
1#21
2#31
2#41
2#101
2#111
4#41
6#61
6#91
6#101
10#111
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Ma Kết, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Đất (6 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Tam hợp Sao Thiên Vương, sai số 0°07′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети