Thương hiệu
Tạo tài khoản
Yuri Gagarin

Yuri Gagarin

Writer · 09/03/1934 15:00 · Клушино, Смоленская область, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I14°40Nhà 2II0°44Nhà 3III22°23IC · Nhà 4IV23°16Nhà 5V4°58Nhà 6VI15°14Dsc · Nhà 7VII14°40Nhà 8VIII0°44Nhà 9IX22°23MC · Nhà 10X23°16Nhà 11XI4°58Nhà 12XII15°14AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 9.8°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 9.8°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.0°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.0°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 8.0°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 8.0°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.4°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.4°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.4°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.4°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.8°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.8°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.8°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.8°Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 27′Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 27′Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.5°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.5°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 28′Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 28′Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.4°Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.4°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 53′Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 53′Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.0°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.0°Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.5°Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.5°Mặt Trời · 18°14′ Song Ngư18°14′ Song Ngư18°Mặt Trăng · 28°01′ Nhân Mã28°01′ Nhân Mã28°Sao Thủy · 11°16′ Song NgưrĐi Lùi (Retrograde)11°16′ Song Ngư11°Sao Kim · 10°30′ Bảo Bình10°30′ Bảo Bình10°Sao Hỏa · 26°12′ Song Ngư26°12′ Song Ngư26°Sao Mộc · 21°48′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)21°48′ Thiên Bình22°Sao Thổ · 22°15′ Bảo Bình22°15′ Bảo Bình22°Sao Thiên Vương · 25°14′ Bạch Dương25°14′ Bạch Dương25°Sao Hải Vương · 10°49′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)10°49′ Xử Nữ11°Sao Diêm Vương · 22°41′ Cự GiảirĐi Lùi (Retrograde)22°41′ Cự Giải23°Điểm nút Bắc · 18°59′ Bảo BìnhD18°59′ Bảo Bình19°Lilith · 15°26′ Cự Giải15°26′ Cự Giải15°Phần May mắn · 24°27′ Kim NgưuĐiểm nút Nam · 18°59′ Sư Tử

Hành tinh

Asc 14°40′ Sư Tử · MC 23°16′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
18°14′
28°01′
R 11°16′
10°30′
26°12′
R 21°48′
22°15′
25°14′
R 10°49′
R 22°41′
18°59′
18°59′
15°26′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
27′
28′
53′
1.8°
2.5°
2.8°
2.8°
2.8°
3.0°
3.3°
3.4°
3.5°
4.2°
4.4°
4.6°
5.8°
6.2°
6.4°
7.0°
7.4°
8.0°
9.0°
9.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
8#1218
8#913
9#1213
10#1213
5#812
1#810
5#1210
4#109
5#109
8#109
9#109
1#98
4#88
4#128
5#98
3#87
3#127
4#57
4#77
7#107
8#87
1#56
1#106
1#126
2#86
2#126
4#66
4#96
6#106
6#126
10#106
11#126
12#126
2#55
2#95
5#65
6#75
6#85
7#125
8#115
3#54
3#94
3#104
5#74
5#114
7#74
9#94
10#114
1#23
1#43
1#63
3#63
4#43
5#53
6#93
7#83
9#113
1#32
1#72
1#112
2#62
2#72
3#42
3#72
4#112
6#112
7#92
1#11
2#21
2#31
2#41
2#111
3#111
6#61
7#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Song Ngư, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Đối đỉnh Sao Hải Vương, sai số 0°27′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети