✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Yuri Kolokolnikov

Yuri Kolokolnikov

Actor · 15/12/1980 12:00 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I23°43′Nhà 2II0°38′Nhà 3III29°45′IC · Nhà 4IV17°50′Nhà 5V3°24′Nhà 6VI21°15′Dsc · Nhà 7VII23°43′Nhà 8VIII0°38′Nhà 9IX29°45′MC · Nhà 10X17°50′Nhà 11XI3°24′Nhà 12XII21°15′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 3.9°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 3.9°□Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.9°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.9°☌Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.1°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 16′Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 16′⚹Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 1.1°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 1.1°△Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.6°⚹Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4′Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4′△Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.0°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.0°□Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.7°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.7°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.9°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.9°⚹Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.8°Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.8°☌Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.1°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.0°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.0°□Sao Mộc ☌ Sao Thổ · Giao hội 49′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°⚹Mặt Trời · 23°33′ Nhân Mã☉23°33′ Nhân Mã24°Mặt Trăng · 27°27′ Song Ngư☽27°27′ Song Ngư27°Sao Thủy · 14°40′ Nhân Mã☿14°40′ Nhân Mã15°Sao Kim · 26°24′ Bọ Cạp♀26°24′ Bọ Cạp26°Sao Hỏa · 17°52′ Ma Kết♂17°52′ Ma Kết18°Sao Mộc · 7°56′ Thiên Bình♃7°56′ Thiên Bình8°Sao Thổ · 8°45′ Thiên Bình♄8°45′ Thiên Bình9°Sao Thiên Vương · 27°31′ Bọ Cạp♅27°31′ Bọ Cạp28°Sao Hải Vương · 22°26′ Nhân Mã♆22°26′ Nhân Mã22°Sao Diêm Vương · 23°49′ Thiên Bình⯓23°49′ Thiên Bình24°Điểm nút Bắc · 12°03′ Sư Tử☊sĐứng yên12°03′ Sư Tử12°Lilith · 28°21′ Thiên Bình⚸28°21′ Thiên Bình28°Phần May mắn · 27°37′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 12°03′ Bảo Bình☋

Hành tinh

Asc 23°43′ Bảo Bình · MC 17°50′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 23°33′ ♐︎
☽ 27°27′ ♓︎
☿ 14°40′ ♐︎
♀︎ 26°24′ ♏︎
♂︎ 17°52′ ♑︎
♃ 7°56′ ♎︎
♄ 8°45′ ♎︎
♅ 27°31′ ♏︎
♆ 22°26′ ♐︎
⯓ 23°49′ ♎︎
☊ R 12°03′ ♌︎
☋ R 12°03′ ♒︎
⚸ 28°21′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ ☌ ⚹ △ ⚹ ⚹
☽ △ ⚹ △ □ ⚼ ∠ ⚻
☿ ⚹ ⚹ ☌ △ ⚹
♀︎ ☌
♂︎ □
♃ ☌ ⚹ △
♄ ⚹ △
♅
♆ ⚹
⯓ ☌
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ □ □ ⚹ △
2 ☍
3 ⚹ ☍ ☍
5
6 ☍ □
10 ☌

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ △ ♅ 4′
☉ ⚹ ⯓ 16′
♃ ☌ ♄ 49′
☽ △ ♀︎ 1.1°
♀︎ ☌ ♅ 1.1°
☉ ☌ ♆ 1.1°
♆ ⚹ ⯓ 1.4°
☿ △ ☊ 2.6°
♄ ⚹ ☊ 3.3°
☉ □ ☽ 3.9°
♃ ⚹ ☊ 4.1°
⯓ ☌ ⚸ 4.5°
☉ ⚹ ⚸ 4.8°
☽ □ ♆ 5.0°
☿ ⚹ ♄ 5.9°
♂︎ □ ⯓ 6.0°
☿ ⚹ ♃ 6.7°
☿ ☌ ♆ 7.8°
☉ ☌ ☿ 8.9°
☽ ⚹ ♂︎ 9.6°
☉ △ ☊ 11.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (72)

Công thức×
7#922
1#917
7#1015
1#714
7#1214
9#1013
7#812
9#1212
1#89
1#109
6#99
10#109
4#98
4#108
5#98
8#128
9#118
10#128
1#127
7#77
7#117
8#97
9#97
1#36
3#76
3#96
3#106
4#126
5#106
6#76
8#116
1#15
1#45
1#55
1#65
4#75
5#75
6#85
6#105
2#94
3#124
5#84
5#124
6#124
1#23
1#113
2#83
3#53
3#63
4#83
4#113
2#72
3#42
3#82
3#112
4#52
4#62
5#62
5#112
6#112
8#82
8#102
10#112
11#122
12#122
2#41
2#51
2#61
2#111
2#121
5#51
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Bọ Cạp, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Tam hợp Sao Thiên Vương, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети