Thương hiệu
Yury Trutnev

Yury Trutnev

Politician · 01/03/1956 12:00 · Полазна, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I4°27Nhà 2II16°54Nhà 3III0°22IC · Nhà 4IV18°02Nhà 5V16°30Nhà 6VI9°38Dsc · Nhà 7VII4°27Nhà 8VIII16°54Nhà 9IX0°22MC · Nhà 10X18°02Nhà 11XI16°30Nhà 12XII9°38AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 6.2°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.7°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 8.0°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 10.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.7°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.7°Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.4°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.8°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 2.3°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.4°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.8°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.7°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 6.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 46′Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.9°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.5°Sao Mộc ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.3°Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.0°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.7°Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.1°Mặt Trời · 10°40′54″ Song Ngư10°40′54″ Song Ngư11°Mặt Trăng · 4°26′41″ Bọ Cạp4°26′41″ Bọ CạpSao Thủy · 15°33′47″ Bảo Bình15°33′47″ Bảo Bình16°Sao Kim · 22°23′27″ Bạch Dương22°23′27″ Bạch Dương22°Sao Hỏa · 0°57′15″ Ma Kết0°57′15″ Ma KếtSao Mộc · 24°43′12″ Sư Tửr24°43′12″ Sư Tử25°Sao Thổ · 2°42′48″ Nhân Mã2°42′48″ Nhân MãSao Thiên Vương · 28°44′58″ Cự Giảir28°44′58″ Cự Giải29°Sao Hải Vương · 0°11′24″ Bọ Cạpr0°11′24″ Bọ CạpSao Diêm Vương · 27°03′01″ Sư Tửr27°03′01″ Sư Tử27°Điểm nút Bắc · 12°43′16″ Nhân Mã12°43′16″ Nhân Mã13°Lilith · 9°33′30″ Ma Kết9°33′30″ Ma Kết10°Phần May mắn · 28°12′56″ Bảo BìnhĐiểm nút Nam · 12°43′16″ Song Tử

Hành tinh

Asc 4°27′10″ Cự Giải · MC 18°01′59″ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
10°40′54″
4°26′41″
15°33′47″
22°23′27″
0°57′15″
R 24°43′12″
2°42′48″
R 28°44′58″
R 0°11′24″
R 27°03′01″
R 12°43′16″
R 12°43′16″
9°33′30″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
46′
1.1°
1.4°
2.0°
2.3°
2.3°
2.8°
3.1°
3.5°
3.9°
4.0°
4.3°
4.7°
5.1°
5.5°
5.7°
5.7°
6.2°
6.2°
6.4°
6.8°
7.4°
7.8°
8.0°
9.7°
9.7°
10.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
2#913
3#913
2#1111
3#711
4#711
4#911
4#1111
4#1211
5#911
7#911
3#1010
3#1110
4#510
4#610
4#810
5#710
7#1110
9#1110
2#59
2#79
2#89
2#109
3#59
3#89
5#119
8#99
11#129
1#58
2#38
2#48
2#128
3#128
5#88
5#108
5#128
6#98
7#88
8#118
9#128
1#97
2#67
3#67
5#67
6#77
6#87
6#107
7#107
7#127
8#127
9#107
3#46
6#116
10#116
10#126
1#35
1#45
1#65
1#75
1#85
1#105
1#115
1#125
4#105
6#125
8#105
9#95
11#115
1#24
3#34
4#44
2#23
5#53
6#63
7#73
8#83
10#103
12#123
1#12
Нет подключения к сети