✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Zayn Malik

Zayn Malik

Singer · 12/01/1993 10:00 · Брэдфорд, Западный Йоркшир, Англия, Великобритания · B

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I4°38′Nhà 2II4°49′Nhà 3III2°34′IC · Nhà 4IV20°57′Nhà 5V7°32′Nhà 6VI27°24′Dsc · Nhà 7VII4°38′Nhà 8VIII4°49′Nhà 9IX2°34′MC · Nhà 10X20°57′Nhà 11XI7°32′Nhà 12XII27°24′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 6.4°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 6.4°△Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.0°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.0°☌Mặt Trời ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 6.3°Mặt Trời ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 6.3°☍Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 8.0°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 8.0°□Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 3.9°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.4°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°⚹Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 31′Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 31′△Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 6.7°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 6.7°☍Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8′Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8′⚹Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.6°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.6°△Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.0°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.0°△Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 9.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 9.2°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.1°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.1°⚹Sao Thủy ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 39′Sao Thủy ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 39′☍Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 59′Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 59′□Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 3.1°Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.5°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.8°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.8°△Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 1.6°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 1.6°□Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.4°Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.4°☍Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 2.9°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 2.9°☍Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.3°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.3°△Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.1°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.1°□Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.5°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.5°□Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 26′Mặt Trời · 22°13′ Ma Kết☉22°13′ Ma Kết22°Mặt Trăng · 15°46′ Xử Nữ☽15°46′ Xử Nữ16°Sao Thủy · 15°15′ Ma Kết☿15°15′ Ma Kết15°Sao Kim · 9°07′ Song Ngư♀9°07′ Song Ngư9°Sao Hỏa · 15°54′ Cự Giải♂rĐi Lùi (Retrograde)15°54′ Cự Giải16°Sao Mộc · 14°16′ Thiên Bình♃14°16′ Thiên Bình14°Sao Thổ · 17°36′ Bảo Bình♄17°36′ Bảo Bình18°Sao Thiên Vương · 18°21′ Ma Kết♅18°21′ Ma Kết18°Sao Hải Vương · 18°47′ Ma Kết♆18°47′ Ma Kết19°Sao Diêm Vương · 24°56′ Bọ Cạp⯓24°56′ Bọ Cạp25°Điểm nút Bắc · 21°08′ Nhân Mã☊21°08′ Nhân Mã21°Lilith · 9°47′ Song Ngư⚸9°47′ Song Ngư10°Phần May mắn · 28°12′ Thiên Bình⊗Điểm nút Nam · 21°08′ Song Tử☋

Hành tinh

Asc 4°38′ Song Ngư · MC 20°57′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 22°13′ ♑︎
☽ 15°46′ ♍︎
☿ 15°15′ ♑︎
♀︎ 9°07′ ♓︎
♂︎ R 15°54′ ♋︎
♃ 14°16′ ♎︎
♄ 17°36′ ♒︎
♅ 18°21′ ♑︎
♆ 18°47′ ♑︎
⯓ 24°56′ ♏︎
☊ R 21°08′ ♐︎
☋ R 21°08′ ♊︎
⚸ 9°47′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ ☍ □ ☌ ☌ ⚹ ⚻
☽ △ ☍ ⚹ ⚻ △ △ ⚹ □ □ ☍
☿ ⚹ ☍ □ ☌ ☌ ⚹
♀︎ △ ☌
♂︎ □ ☍ ☍ △
♃ △ □ □ ⚹ △
♄ ⚹ △
♅ ☌
♆
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1
2
3
5 △ △
6 △
10 ⚹ ☌ ☍

Góc chiếu (33)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ ⚹ ♂︎ 8′
♅ ☌ ♆ 26′
☽ △ ☿ 31′
☿ ☍ ♂︎ 39′
♀︎ ☌ ⚸ 40′
☿ □ ♃ 59′
♂︎ □ ♃ 1.6°
♂︎ ☍ ♅ 2.4°
☽ △ ♅ 2.6°
☉ ⚹ ⯓ 2.7°
♂︎ ☍ ♆ 2.9°
☽ △ ♆ 3.0°
☿ ☌ ♅ 3.1°
♃ △ ♄ 3.3°
☉ ☌ ♆ 3.4°
♄ ⚹ ☊ 3.5°
☿ ☌ ♆ 3.5°
☉ ☌ ♅ 3.9°
♃ □ ♅ 4.1°
♃ □ ♆ 4.5°
☽ □ ☊ 5.4°
☿ ⚹ ⚸ 5.5°
☽ ☍ ⚸ 6.0°
♂︎ △ ⚸ 6.1°
☿ ⚹ ♀︎ 6.1°
☉ ☍ ♂︎ 6.3°
☉ △ ☽ 6.4°
☽ ☍ ♀︎ 6.7°
♀︎ △ ♂︎ 6.8°
♃ ⚹ ☊ 6.9°
☉ ☌ ☿ 7.0°
☉ □ ♃ 8.0°
☽ ⚹ ⯓ 9.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
1#1119
1#715
7#1115
11#1214
5#1113
1#512
5#711
1#1210
9#1110
10#1110
4#119
7#129
1#48
5#128
6#118
10#128
11#118
1#17
1#87
1#66
1#106
4#76
4#126
5#86
6#76
7#96
7#106
1#35
1#95
3#115
4#55
5#95
5#105
6#85
6#125
7#85
8#115
9#125
12#125
1#24
4#104
5#64
7#74
8#124
2#53
3#53
3#73
3#123
4#63
4#83
4#93
5#53
6#93
6#103
9#103
10#103
2#42
2#72
2#112
3#62
3#92
3#102
8#82
8#92
8#102
2#31
2#61
2#81
3#41
3#81
4#41
6#61
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Song Ngư.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hải Vương ở Ma Kết, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Lục hợp Sao Hỏa, sai số 0°08′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети