Thương hiệu
Tạo tài khoản
Zendaya

Zendaya

Actress · 01/09/1996 18:01 · Окленд, Калифорния, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I6°59Nhà 2II22°12Nhà 3III29°29IC · Nhà 4IV26°44Nhà 5V19°00Nhà 6VI10°41Dsc · Nhà 7VII6°59Nhà 8VIII22°12Nhà 9IX29°29MC · Nhà 10X26°44Nhà 11XI19°00Nhà 12XII10°41AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 2.7°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 2.7°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 2.0°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 2.0°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 9.4°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 9.4°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 41′Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 41′Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.9°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.9°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 4.6°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 4.6°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.5°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.5°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.0°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.0°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.0°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.0°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.8°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.8°Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 31′Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.6°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.6°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 44′Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 44′Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.9°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.9°Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.1°Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.1°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 13′Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 13′Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.4°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.4°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 2.0°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 2.0°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.6°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.6°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.3°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.3°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 44′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 44′Mặt Trời · 9°51′ Xử Nữ9°51′ Xử Nữ10°Mặt Trăng · 7°09′ Kim Ngưu7°09′ Kim NgưuSao Thủy · 3°15′ Thiên Bình3°15′ Thiên BìnhSao Kim · 24°34′ Cự Giải24°34′ Cự Giải25°Sao Hỏa · 25°05′ Cự Giải25°05′ Cự Giải25°Sao Mộc · 7°49′ Ma KếtsĐứng yên7°49′ Ma KếtSao Thổ · 5°48′ Bạch DươngrĐi Lùi (Retrograde)5°48′ Bạch DươngSao Thiên Vương · 1°13′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)1°13′ Bảo BìnhSao Hải Vương · 25°17′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)25°17′ Ma Kết25°Sao Diêm Vương · 0°29′ Nhân Mã0°29′ Nhân MãĐiểm nút Bắc · 8°16′ Thiên BìnhD8°16′ Thiên BìnhLilith · 7°56′ Sư Tử7°56′ Sư TửPhần May mắn · 4°17′ Thiên BìnhĐiểm nút Nam · 8°16′ Bạch Dương

Hành tinh

Asc 6°59′ Bảo Bình · MC 26°44′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
9°51′
7°09′
3°15′
24°34′
25°05′
R 7°49′
R 5°48′
R 1°13′
R 25°17′
0°29′
8°16′
8°16′
7°56′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (28)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
13′
20′
26′
31′
41′
44′
44′
47′
2.0°
2.0°
2.0°
2.1°
2.5°
2.5°
2.7°
2.8°
4.6°
4.6°
4.7°
5.0°
5.3°
5.4°
5.9°
5.9°
6.1°
6.6°
8.0°
9.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
3#1213
1#312
1#1210
2#310
2#810
2#1210
3#1110
2#109
3#69
3#109
6#129
8#109
8#129
1#68
1#78
2#68
3#98
6#78
7#128
8#98
9#128
10#128
1#27
1#87
1#107
3#77
3#87
4#127
6#87
6#97
6#107
6#117
8#117
9#107
10#117
11#127
2#96
2#116
4#66
4#116
5#126
12#126
1#15
1#45
1#95
1#115
2#45
2#75
7#85
7#105
7#115
9#115
10#105
1#54
2#24
2#54
3#44
4#84
4#94
4#104
5#114
6#64
8#84
3#33
3#53
4#73
5#73
5#83
5#93
5#103
7#73
7#93
5#62
9#92
4#41
4#51
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Bảo Bình, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Đối đỉnh Sao Hải Vương, sai số 0°13′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети