✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Zhores Alferov

Zhores Alferov

учёный · 15/03/1930 12:00 · Витебск, БССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I23°43′Nhà 2II8°18′Nhà 3III26°26′IC · Nhà 4IV21°54′Nhà 5V0°10′Nhà 6VI17°38′Dsc · Nhà 7VII23°43′Nhà 8VIII8°18′Nhà 9IX26°26′MC · Nhà 10X21°54′Nhà 11XI0°10′Nhà 12XII17°38′AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 8.5°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 8.5°☍Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 9.0°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 9.0°☌Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.6°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.6°△Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 30′Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 30′☍Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 6.7°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 6.7°△Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 8.2°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 8.2°□Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.8°Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.8°☍Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 18′Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 18′□Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.8°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.8°⚹Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.4°Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.4°☍Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.2°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.2°⚹Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 7.7°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 7.7°□Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.3°Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.3°☌Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.0°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.0°☍Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.1°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.1°⚹Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 25′Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 25′□Mặt Trời · 24°06′ Song Ngư☉24°06′ Song Ngư24°Mặt Trăng · 2°35′ Thiên Bình☽2°35′ Thiên Bình3°Sao Thủy · 8°59′ Song Ngư☿8°59′ Song Ngư9°Sao Kim · 3°05′ Bạch Dương♀3°05′ Bạch Dương3°Sao Hỏa · 28°34′ Bảo Bình♂28°34′ Bảo Bình29°Sao Mộc · 9°17′ Song Tử♃9°17′ Song Tử9°Sao Thổ · 10°46′ Ma Kết♄10°46′ Ma Kết11°Sao Thiên Vương · 10°21′ Bạch Dương♅10°21′ Bạch Dương10°Sao Hải Vương · 1°37′ Xử Nữ♆rĐi Lùi (Retrograde)1°37′ Xử Nữ2°Sao Diêm Vương · 17°30′ Cự Giải⯓rĐi Lùi (Retrograde)17°30′ Cự Giải17°Điểm nút Bắc · 3°18′ Kim Ngưu☊3°18′ Kim Ngưu3°Lilith · 3°12′ Bảo Bình⚸3°12′ Bảo Bình3°Phần May mắn · 2°12′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 3°18′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 23°43′ Cự Giải · MC 21°54′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 24°06′ ♓︎
☽ 2°35′ ♎︎
☿ 8°59′ ♓︎
♀︎ 3°05′ ♈︎
♂︎ 28°34′ ♒︎
♃ 9°17′ ♊︎
♄ 10°46′ ♑︎
♅ 10°21′ ♈︎
♆ R 1°37′ ♍︎
⯓ R 17°30′ ♋︎
☊ R 3°18′ ♉︎
☋ R 3°18′ ♏︎
⚸ 3°12′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☍ ☌ △ ⚹
☽ ☍ △ □ ☍ ⚻ △
☿ □ ⚹ ☍ ⚹ △
♀︎ ⚹ □ ☌ ⚻ ⚹
♂︎ ☍ ⚹ △
♃ ⚹ △
♄ □
♅
♆ ∠ △ ⚹
⯓
☊ ☍ □
☋ □
⚸
1 △
2 ⚹ △
3 ☍
5 △ ⚹ ☍ ☌ □
6
10 ☌

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☊ □ ⚸ 5′
♀︎ ⚹ ⚸ 7′
☿ □ ♃ 18′
♄ □ ♅ 25′
☽ ☍ ♀︎ 30′
☽ △ ⚸ 38′
♃ ⚹ ♅ 1.1°
♆ △ ☊ 1.7°
☿ ⚹ ♄ 1.8°
♂︎ ☍ ♆ 3.0°
♂︎ ⚹ ☊ 4.7°
☿ ⚹ ☊ 5.7°
♃ △ ⚸ 6.1°
♀︎ ⚹ ♃ 6.2°
☉ △ ⯓ 6.6°
☽ △ ♃ 6.7°
♀︎ ☌ ♅ 7.3°
☿ ☍ ♆ 7.4°
♀︎ □ ♄ 7.7°
☽ ☍ ♅ 7.8°
☽ □ ♄ 8.2°
☉ ☍ ☽ 8.5°
☉ ☌ ♀︎ 9.0°
☉ ⚹ ⚸ 9.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
2#1015
10#1113
3#1012
7#1012
9#1012
8#1011
1#1010
3#910
9#1110
8#99
2#78
2#98
2#118
4#108
9#128
4#97
5#107
6#97
7#97
8#117
9#97
10#107
10#127
2#86
3#66
3#76
3#116
3#126
6#116
7#116
1#25
1#75
2#65
3#85
4#65
5#95
6#75
6#85
6#105
7#85
8#125
11#125
1#114
2#34
2#124
3#54
4#74
4#84
4#114
4#124
5#124
1#33
1#43
1#53
1#83
1#93
2#23
2#43
2#53
3#43
6#123
7#73
7#123
11#113
1#12
1#62
1#122
3#32
4#52
5#52
5#62
5#72
5#82
5#112
8#82
12#122
4#41

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Thiên Bình, tại nhà 4.

Nguyên tố nổi trội: Khí (3 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Điểm nút Bắc Vuông góc Lilith, sai số 0°05′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети