✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Zinedine Zidane

Zinedine Zidane

American Football Player · 23/06/1972 18:15 · Марсель, Франция · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I6°19′Nhà 2II9°27′Nhà 3III18°42′IC · Nhà 4IV25°44′Nhà 5V24°51′Nhà 6VI17°22′Dsc · Nhà 7VII6°19′Nhà 8VIII9°27′Nhà 9IX18°42′MC · Nhà 10X25°44′Nhà 11XI24°51′Nhà 12XII17°22′AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 9.5°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 9.5°☌Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.3°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.3°☍Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 11.9°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 11.9°□Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.9°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.9°□Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 5.9°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 5.9°△Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.2°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.2°△Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 5.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°⚹Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 4.8°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.9°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.9°□Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.3°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.3°⚹Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.5°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.5°□Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.3°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.3°△Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°⚹Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.2°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.2°□Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.2°Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.2°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.8°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.8°⚹Mặt Trời · 2°19′ Cự Giải☉2°19′ Cự Giải2°Mặt Trăng · 28°01′ Bọ Cạp☽28°01′ Bọ Cạp28°Sao Thủy · 22°04′ Cự Giải☿22°04′ Cự Giải22°Sao Kim · 22°50′ Song Tử♀rĐi Lùi (Retrograde)22°50′ Song Tử23°Sao Hỏa · 26°52′ Cự Giải♂26°52′ Cự Giải27°Sao Mộc · 3°36′ Ma Kết♃rĐi Lùi (Retrograde)3°36′ Ma Kết4°Sao Thổ · 12°58′ Song Tử♄12°58′ Song Tử13°Sao Thiên Vương · 14°12′ Thiên Bình♅14°12′ Thiên Bình14°Sao Hải Vương · 3°08′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)3°08′ Nhân Mã3°Sao Diêm Vương · 29°22′ Xử Nữ⯓29°22′ Xử Nữ29°Điểm nút Bắc · 26°11′ Ma Kết☊26°11′ Ma Kết26°Lilith · 13°30′ Bọ Cạp⚸13°30′ Bọ Cạp14°Phần May mắn · 2°01′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 26°11′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 6°19′ Nhân Mã · MC 25°44′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
☉ 2°19′ ♋︎
☽ 28°01′ ♏︎
☿ 22°04′ ♋︎
♀︎ R 22°50′ ♊︎
♂︎ 26°52′ ♋︎
♃ R 3°36′ ♑︎
♄ 12°58′ ♊︎
♅ 14°12′ ♎︎
♆ R 3°08′ ♐︎
⯓ 29°22′ ♍︎
☊ R 26°11′ ♑︎
☋ R 26°11′ ♋︎
⚸ 13°30′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☍ □ ⚻ □ △
☽ △ △ ☌ ⚹ ⚹ △
☿ ☌ □ ⚹ ☍ ☌
♀︎ □
♂︎ △ ⚹ ☍ ☌
♃ □
♄ △ ⚻
♅
♆ ⚹
⯓ △ ⚹ ∠
☊ ☍
☋
⚸
1 ☌
2
3
5 □ ⚹ □ □ □
6 ☍
10 ⚹ ⚹ □ ⚹ ☌ △ ⚹

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ ☍ ☊ 41′
☽ △ ♂︎ 1.2°
♄ △ ♅ 1.2°
☉ ☍ ♃ 1.3°
☽ ⚹ ⯓ 1.4°
☽ ⚹ ☊ 1.8°
♂︎ ⚹ ⯓ 2.5°
☉ □ ⯓ 2.9°
⯓ △ ☊ 3.2°
♆ ⚹ ⯓ 3.8°
☿ ☍ ☊ 4.1°
♃ □ ⯓ 4.2°
☿ ☌ ♂︎ 4.8°
☽ ☌ ♆ 5.1°
☽ △ ☿ 5.9°
♂︎ △ ♆ 6.3°
♀︎ □ ⯓ 6.5°
☿ ⚹ ⯓ 7.3°
☿ □ ♅ 7.9°
☉ ☌ ♀︎ 9.5°
☉ △ ⚸ 11.2°
☉ □ ♅ 11.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
8#1217
8#1015
1#1214
4#811
4#1211
5#811
9#1211
10#1211
5#1210
1#89
5#109
7#109
8#99
5#78
7#88
8#88
12#128
1#47
1#57
1#97
1#107
3#107
4#57
5#97
7#117
9#107
2#76
2#106
3#86
4#106
7#126
8#116
10#116
1#15
5#115
10#105
1#74
2#54
2#84
3#54
3#74
4#74
4#94
7#94
2#33
3#113
3#123
5#53
5#63
1#22
1#32
1#112
2#92
2#112
3#32
3#42
3#92
4#42
6#72
6#82
6#102
7#72
9#92
9#112
11#122
1#61
2#21
2#41
2#121
4#61
4#111
6#91
6#111
6#121
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Ma Kết, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Đối đỉnh Điểm nút Bắc, sai số 0°41′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети