✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Zivert (Yulia Zivert)

Zivert (Yulia Zivert)

Singer · 28/11/1990 12:00 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I22°32′Nhà 2II29°16′Nhà 3III9°30′IC · Nhà 4IV1°43′Nhà 5V17°57′Nhà 6VI3°10′Dsc · Nhà 7VII22°32′Nhà 8VIII29°16′Nhà 9IX9°30′MC · Nhà 10X1°43′Nhà 11XI17°57′Nhà 12XII3°10′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 5.1°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 5.1°△Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 6.6°Mặt Trời ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 43′Mặt Trời ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 43′☍Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 7.7°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 7.7°△Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 1.5°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 1.5°△Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.8°⚹Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 2.6°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 2.6°△Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.2°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.2°□Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.0°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.0°□Sao Kim ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 7.4°Sao Kim ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 7.4°☍Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 1.1°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 1.1°△Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.8°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.8°□Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°⚹Mặt Trời · 5°52′ Nhân Mã☉5°52′ Nhân Mã6°Mặt Trăng · 10°58′ Bạch Dương☽10°58′ Bạch Dương11°Sao Thủy · 25°17′ Nhân Mã☿25°17′ Nhân Mã25°Sao Kim · 12°30′ Nhân Mã♀12°30′ Nhân Mã13°Sao Hỏa · 5°09′ Song Tử♂rĐi Lùi (Retrograde)5°09′ Song Tử5°Sao Mộc · 13°35′ Sư Tử♃sĐứng yên13°35′ Sư Tử14°Sao Thổ · 22°04′ Ma Kết♄22°04′ Ma Kết22°Sao Thiên Vương · 7°47′ Ma Kết♅7°47′ Ma Kết8°Sao Hải Vương · 12°55′ Ma Kết♆12°55′ Ma Kết13°Sao Diêm Vương · 18°26′ Bọ Cạp⯓18°26′ Bọ Cạp18°Điểm nút Bắc · 29°35′ Ma Kết☊29°35′ Ma Kết0°Lilith · 13°29′ Nhân Mã⚸13°29′ Nhân Mã13°Phần May mắn · 27°38′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 29°35′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 22°32′ Ma Kết · MC 1°43′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 5°52′ ♐︎
☽ 10°58′ ♈︎
☿ 25°17′ ♐︎
♀︎ 12°30′ ♐︎
♂︎ R 5°09′ ♊︎
♃ 13°35′ ♌︎
♄ 22°04′ ♑︎
♅ 7°47′ ♑︎
♆ 12°55′ ♑︎
⯓ 18°26′ ♏︎
☊ R 29°35′ ♑︎
☋ R 29°35′ ♋︎
⚸ 13°29′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ ☍ △ ∠ ⚹ △ ☌
☽ △ ⚹ △ □ □ △
☿
♀︎ ☍ △ ☌
♂︎ △ ⚹
♃ ⚻ □ △
♄ ⚹
♅
♆
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☌
2 □ ⚹ △
3 △ △
5
6
10 ☍ ⚹ △

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ △ ⚸ 6′
☉ ☍ ♂︎ 43′
♀︎ ☌ ⚸ 59′
♀︎ △ ♃ 1.1°
☽ △ ♀︎ 1.5°
☽ □ ♆ 2.0°
☽ △ ⚸ 2.5°
☽ △ ♃ 2.6°
☽ □ ♅ 3.2°
♄ ⚹ ⯓ 3.6°
♃ □ ⯓ 4.8°
☉ △ ☽ 5.1°
♂︎ △ ☊ 5.6°
☽ ⚹ ♂︎ 5.8°
☉ ⚹ ☊ 6.3°
☉ ☌ ♀︎ 6.6°
♀︎ ☍ ♂︎ 7.4°
☉ ☌ ⚸ 7.6°
☉ △ ♃ 7.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
7#1014
2#712
7#911
1#1010
2#109
1#28
1#98
1#128
2#98
6#108
9#108
1#77
2#47
2#67
4#76
4#106
6#76
7#76
7#116
7#126
9#126
2#35
2#115
2#125
3#105
3#115
4#95
6#95
7#85
1#14
1#44
1#84
1#114
2#24
2#54
2#84
3#74
3#94
3#124
4#84
4#114
5#104
6#114
6#124
8#104
9#94
9#114
10#104
1#33
1#63
4#63
4#123
5#73
8#113
10#123
11#123
12#123
3#42
3#62
3#82
4#42
4#52
5#82
5#92
5#112
6#82
8#92
8#122
10#112
1#51
3#51
5#61
5#121
6#61
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Ma Kết, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Tam hợp Lilith, sai số 0°06′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети