✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Zlatan Ibrahimović

Zlatan Ibrahimović

Animator / Entrepreneur · 03/10/1981 08:29 · Мальмё, Швеция · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I1°20′Nhà 2II28°17′Nhà 3III3°46′IC · Nhà 4IV14°42′Nhà 5V18°28′Nhà 6VI13°08′Dsc · Nhà 7VII1°20′Nhà 8VIII28°17′Nhà 9IX3°46′MC · Nhà 10X14°42′Nhà 11XI18°28′Nhà 12XII13°08′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 2.9°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 2.9°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.4°⚹Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 8.4°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 8.4°☌Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 2.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.3°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 9.6°Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 9.6°☌Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.1°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.1°□Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 4.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.0°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.9°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.9°⚹Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.9°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.9°△Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.3°⚹Sao Mộc ☌ Sao Thổ · Giao hội 5.9°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.9°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.9°⚹Sao Mộc ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 5.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°⚹Mặt Trời · 10°00′ Thiên Bình☉10°00′ Thiên Bình10°Mặt Trăng · 7°09′ Nhân Mã☽7°09′ Nhân Mã7°Sao Thủy · 3°20′ Bọ Cạp☿3°20′ Bọ Cạp3°Sao Kim · 23°32′ Bọ Cạp♀23°32′ Bọ Cạp24°Sao Hỏa · 19°25′ Sư Tử♂19°25′ Sư Tử19°Sao Mộc · 18°24′ Thiên Bình♃18°24′ Thiên Bình18°Sao Thổ · 12°29′ Thiên Bình♄12°29′ Thiên Bình12°Sao Thiên Vương · 27°32′ Bọ Cạp♅27°32′ Bọ Cạp28°Sao Hải Vương · 22°20′ Nhân Mã♆22°20′ Nhân Mã22°Sao Diêm Vương · 23°42′ Thiên Bình⯓23°42′ Thiên Bình24°Điểm nút Bắc · 28°38′ Cự Giải☊28°38′ Cự Giải29°Lilith · 1°02′ Nhân Mã⚸1°02′ Nhân Mã1°Phần May mắn · 28°28′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 28°38′ Ma Kết☋

Hành tinh

Asc 1°20′ Bọ Cạp · MC 14°42′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
☉ 10°00′ ♎︎
☽ 7°09′ ♐︎
☿ 3°20′ ♏︎
♀︎ 23°32′ ♏︎
♂︎ 19°25′ ♌︎
♃ 18°24′ ♎︎
♄ 12°29′ ♎︎
♅ 27°32′ ♏︎
♆ 22°20′ ♐︎
⯓ 23°42′ ♎︎
☊ R 28°38′ ♋︎
☋ R 28°38′ ♑︎
⚸ 1°02′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ∠ ⚹ ☌ ☌ ⚹ △ ⚹
☽ ⚹ ☌ △ ⚹ ☌
☿ □ □
♀︎ □ ☌ △ ⚹ ☌
♂︎ ⚹ ⚹ △ ⚹
♃ ☌ ⚹ ☌
♄ ∠
♅ △ ⚹ ☌
♆ ⚹
⯓ □ □
☊ ☍ △
☋ ⚹
⚸
1 ☌ □ □
2 ☌ △ ⚹ ☌
3 ⚹
5 □
6 ☍ ☍
10 ⚹ ⚹

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ ⚹ ♃ 1.0°
♅ △ ☊ 1.1°
♆ ⚹ ⯓ 1.4°
☊ △ ⚸ 2.4°
☉ ☌ ♄ 2.5°
☉ ⚹ ☽ 2.9°
♂︎ △ ♆ 2.9°
♅ ☌ ⚸ 3.5°
♃ ⚹ ♆ 3.9°
♀︎ ☌ ♅ 4.0°
♀︎ □ ♂︎ 4.1°
♂︎ ⚹ ⯓ 4.3°
☿ □ ☊ 4.7°
⯓ □ ☊ 4.9°
♀︎ △ ☊ 5.1°
♃ ☌ ⯓ 5.3°
☽ ⚹ ♄ 5.3°
♃ ☌ ♄ 5.9°
☽ ☌ ⚸ 6.1°
♂︎ ⚹ ♄ 6.9°
♀︎ ☌ ⚸ 7.5°
☉ ☌ ♃ 8.4°
☽ △ ☊ 8.5°
☉ ⚹ ⚸ 9.0°
☉ ⚹ ♂︎ 9.4°
☽ ☌ ♅ 9.6°
☉ ⚹ ☊ 11.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
10#1219
2#1217
1#1216
1#213
9#1213
1#1012
5#1212
2#1011
9#1011
2#910
4#1210
1#99
2#29
2#59
2#89
4#109
5#109
6#129
8#129
12#129
1#38
2#48
10#108
1#47
1#57
1#117
2#117
4#97
1#86
2#36
5#96
8#106
9#116
10#116
1#15
2#65
2#75
3#95
3#105
3#125
4#55
5#65
5#85
6#95
6#105
8#95
11#125
1#64
4#114
1#73
3#43
4#43
5#53
5#113
6#83
9#93
3#52
3#82
3#112
4#82
8#82
8#112
3#31
3#61
3#71
4#61
4#71
6#61
6#71
6#111
7#81
7#101
7#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Thiên Bình, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Lục hợp Sao Mộc, sai số 1°01′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети