✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Zomb (Semen Tregubov)

Zomb (Semen Tregubov)

Musician · 05/12/1985 12:00 · Барнаул, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I17°53′Nhà 2II17°06′Nhà 3III0°07′IC · Nhà 4IV25°04′Nhà 5V12°58′Nhà 6VI29°03′Dsc · Nhà 7VII17°53′Nhà 8VIII17°06′Nhà 9IX0°07′MC · Nhà 10X25°04′Nhà 11XI12°58′Nhà 12XII29°03′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 2.1°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 2.1°□Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 10.9°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 10.9°☌Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 11.1°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 11.1°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2′Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2′⚹Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 10.8°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 10.8°☌Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 4.9°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 8.8°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 8.8°□Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 8.8°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 8.8°□Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.0°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.0°□Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.3°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.3°△Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.8°⚹Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 2.4°Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 2.4°Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 3′Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.2°⚹Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.8°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.8°⚹Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.9°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.9°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°⚹Mặt Trời · 13°00′ Nhân Mã☉13°00′ Nhân Mã13°Mặt Trăng · 10°55′ Xử Nữ☽10°55′ Xử Nữ11°Sao Thủy · 29°44′ Bọ Cạp☿rĐi Lùi (Retrograde)29°44′ Bọ Cạp0°Sao Kim · 2°06′ Nhân Mã♀2°06′ Nhân Mã2°Sao Hỏa · 24°04′ Thiên Bình♂24°04′ Thiên Bình24°Sao Mộc · 13°02′ Bảo Bình♃13°02′ Bảo Bình13°Sao Thổ · 2°09′ Nhân Mã♄2°09′ Nhân Mã2°Sao Thiên Vương · 17°53′ Nhân Mã♅17°53′ Nhân Mã18°Sao Hải Vương · 2°35′ Ma Kết♆2°35′ Ma Kết3°Sao Diêm Vương · 6°08′ Bọ Cạp⯓6°08′ Bọ Cạp6°Điểm nút Bắc · 8°38′ Kim Ngưu☊sĐứng yên8°38′ Kim Ngưu9°Lilith · 20°39′ Kim Ngưu⚸20°39′ Kim Ngưu21°Phần May mắn · 15°48′ Thiên Bình⊗Điểm nút Nam · 8°38′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 17°53′ Ma Kết · MC 25°04′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 13°00′ ♐︎
☽ 10°55′ ♍︎
☿ R 29°44′ ♏︎
♀︎ 2°06′ ♐︎
♂︎ 24°04′ ♎︎
♃ 13°02′ ♒︎
♄ 2°09′ ♐︎
♅ 17°53′ ♐︎
♆ 2°35′ ♑︎
⯓ 6°08′ ♏︎
☊ 8°38′ ♉︎
☋ 8°38′ ♏︎
⚸ 20°39′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ ⚹ ⚹ ☌ ☌
☽ □ □ □ △ ⚹ △ ⚹ △
☿ ☌ ☌
♀︎ ☌
♂︎ ⚹
♃ ⚹ □ □ □
♄
♅
♆ ⚹
⯓ ☍ ☌
☊ ☍
☋
⚸
1 △
2 □ ⚹
3 △
5 ☍ □ △
6 ☍
10

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ ⚹ ♃ 2′
♀︎ ☌ ♄ 3′
☉ □ ☽ 2.1°
☽ △ ☊ 2.3°
☿ ☌ ♀︎ 2.4°
☿ ☌ ♄ 2.4°
⯓ ☍ ☊ 2.5°
♆ ⚹ ⯓ 3.6°
♃ □ ☊ 4.4°
☽ ⚹ ⯓ 4.8°
♃ ⚹ ♅ 4.8°
☉ ☌ ♅ 4.9°
♂︎ ⚹ ♅ 6.2°
♃ □ ⯓ 6.9°
☽ □ ♅ 7.0°
☽ △ ♆ 8.3°
☽ □ ♄ 8.8°
☽ □ ♀︎ 8.8°
☽ △ ⚸ 9.7°
☉ ☌ ♄ 10.8°
☉ ☌ ♀︎ 10.9°
☉ ⚹ ♂︎ 11.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (69)

Công thức×
1#1117
1#711
1#1011
1#29
1#99
7#109
7#119
1#17
1#57
1#87
5#107
9#117
11#117
1#46
2#116
4#106
8#116
9#106
10#116
1#35
1#125
2#55
2#75
2#105
3#95
3#115
4#75
4#115
5#115
7#95
8#105
9#125
10#105
11#125
2#34
3#104
4#54
5#74
5#94
6#104
7#74
7#84
8#94
2#83
2#93
3#73
3#123
4#93
9#93
12#123
2#42
2#122
3#42
4#82
5#82
5#122
7#122
8#122
10#122
1#61
2#61
3#51
3#81
4#41
4#61
4#121
6#71
6#91
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Nhân Mã, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Lục hợp Sao Mộc, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети