✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Zvonkiy

Zvonkiy

Singer · 19/03/1977 12:00 · Москва, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I22°54′Nhà 2II6°44′Nhà 3III23°58′IC · Nhà 4IV18°27′Nhà 5V26°24′Nhà 6VI15°51′Dsc · Nhà 7VII22°54′Nhà 8VIII6°44′Nhà 9IX23°58′MC · Nhà 10X18°27′Nhà 11XI26°24′Nhà 12XII15°51′AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 4.6°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 3.1°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.5°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.5°⚹Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 11.8°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 11.8°△Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.7°Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.7°☌Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.1°⚹Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.9°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.9°□Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.6°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.6°⚹Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.1°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.1°⚹Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 2.3°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 2.3°□Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 54′Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 54′□Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.7°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.7°△Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.8°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.8°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°⚹Mặt Trời · 28°39′ Song Ngư☉28°39′ Song Ngư29°Mặt Trăng · 24°02′ Song Ngư☽24°02′ Song Ngư24°Sao Thủy · 1°45′ Bạch Dương☿1°45′ Bạch Dương2°Sao Kim · 24°21′ Bạch Dương♀rĐi Lùi (Retrograde)24°21′ Bạch Dương24°Sao Hỏa · 29°26′ Bảo Bình♂29°26′ Bảo Bình29°Sao Mộc · 27°11′ Kim Ngưu♃27°11′ Kim Ngưu27°Sao Thổ · 10°25′ Sư Tử♄rĐi Lùi (Retrograde)10°25′ Sư Tử10°Sao Thiên Vương · 11°20′ Bọ Cạp♅rĐi Lùi (Retrograde)11°20′ Bọ Cạp11°Sao Hải Vương · 16°09′ Nhân Mã♆sĐứng yên16°09′ Nhân Mã16°Sao Diêm Vương · 13°13′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)13°13′ Thiên Bình13°Điểm nút Bắc · 24°25′ Thiên Bình☊24°25′ Thiên Bình24°Lilith · 26°02′ Kim Ngưu⚸26°02′ Kim Ngưu26°Phần May mắn · 18°18′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 24°25′ Bạch Dương☋

Hành tinh

Asc 22°54′ Cự Giải · MC 18°27′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 28°39′ ♓︎
☽ 24°02′ ♓︎
☿ 1°45′ ♈︎
♀︎ R 24°21′ ♈︎
♂︎ 29°26′ ♒︎
♃ 27°11′ ♉︎
♄ R 10°25′ ♌︎
♅ R 11°20′ ♏︎
♆ R 16°09′ ♐︎
⯓ R 13°13′ ♎︎
☊ R 24°25′ ♎︎
☋ R 24°25′ ♈︎
⚸ 26°02′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ ⚹ △ ⚹
☽ ☌ ⚹ □ ⚻ ⚹
☿ ⚹ ⚹
♀︎ ⚹ ☍ ☌
♂︎ □ △ ⚹ □
♃ ☌
♄ □ △ ⚹
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △ □ □ □ ⚹
2 ☌
3 △ □ ⚹ △ □
5 ☍ △ ☌ ☍
6 ☌ ⚹
10 □

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ ☍ ☊ 4′
♄ □ ♅ 54′
♃ ☌ ⚸ 1.2°
☉ ⚹ ♃ 1.5°
☽ ⚹ ⚸ 2.0°
♂︎ □ ♃ 2.3°
☉ ⚹ ⚸ 2.6°
♄ ⚹ ⯓ 2.8°
♆ ⚹ ⯓ 2.9°
☉ ☌ ☿ 3.1°
☽ ⚹ ♃ 3.1°
♂︎ □ ⚸ 3.4°
☿ ⚹ ♃ 4.6°
☉ ☌ ☽ 4.6°
♂︎ △ ☊ 5.0°
♀︎ ⚹ ♂︎ 5.1°
☿ ⚹ ⚸ 5.7°
♄ △ ♆ 5.7°
☽ ☌ ☿ 7.7°
☽ □ ♆ 7.9°
☉ △ ♄ 11.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
3#1016
1#1015
2#1015
9#1013
4#1012
9#1111
2#910
10#1010
10#1110
10#1210
6#108
2#117
3#127
4#127
5#97
5#107
7#107
7#117
8#97
8#107
1#126
2#36
2#76
2#86
2#126
3#96
4#66
4#96
5#116
7#96
1#25
1#35
1#95
3#65
3#115
5#85
6#95
8#115
11#125
1#44
1#64
1#114
2#44
2#64
3#44
5#74
6#84
6#114
7#84
8#124
9#94
9#124
11#114
1#73
2#23
2#53
3#33
3#53
3#73
4#113
6#123
1#12
1#52
4#52
4#72
4#82
5#122
6#62
6#72
7#72
7#122
8#82
1#81
3#81
4#41
5#61
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Song Ngư, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Đối đỉnh Điểm nút Bắc, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети