✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Andrey Arshavin

Andrey Arshavin

спортсмен · 29/05/1981 12:00 · Ленинград, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I28°40′Nhà 2II14°56′Nhà 3III7°58′IC · Nhà 4IV11°35′Nhà 5V25°51′Nhà 6VI2°30′Dsc · Nhà 7VII28°40′Nhà 8VIII14°56′Nhà 9IX7°58′MC · Nhà 10X11°35′Nhà 11XI25°51′Nhà 12XII2°30′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 1.8°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 1.8°⚹Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 7.4°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 7.4°△Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 4.8°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 4.8°△Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 10.2°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 10.2°☍Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 9.2°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 9.2°□Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 9.2°Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 9.2°☍Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.7°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.7°☍Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 5′Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 5′□Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 2.5°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 2.5°□Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.6°Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.6°☍Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 2.4°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 2.4°☍Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 20′Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 20′△Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 5.4°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 5.4°△Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 8.0°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 8.0°△Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.6°Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.6°☍Sao Mộc ☌ Sao Thổ · Giao hội 2.6°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.8°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.8°⚹Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.5°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.5°□Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.4°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.4°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.1°⚹Mặt Trời · 7°51′ Song Tử☉7°51′ Song Tử8°Mặt Trăng · 9°41′ Bạch Dương☽9°41′ Bạch Dương10°Sao Thủy · 0°32′ Cự Giải☿0°32′ Cự Giải1°Sao Kim · 21°30′ Song Tử♀21°30′ Song Tử22°Sao Hỏa · 25°03′ Kim Ngưu♂25°03′ Kim Ngưu25°Sao Mộc · 0°27′ Thiên Bình♃sĐứng yên0°27′ Thiên Bình0°Sao Thổ · 3°02′ Thiên Bình♄rĐi Lùi (Retrograde)3°02′ Thiên Bình3°Sao Thiên Vương · 27°41′ Bọ Cạp♅rĐi Lùi (Retrograde)27°41′ Bọ Cạp28°Sao Hải Vương · 23°55′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)23°55′ Nhân Mã24°Sao Diêm Vương · 21°50′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)21°50′ Thiên Bình22°Điểm nút Bắc · 3°19′ Sư Tử☊3°19′ Sư Tử3°Lilith · 16°50′ Bọ Cạp⚸16°50′ Bọ Cạp17°Phần May mắn · 0°30′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 3°19′ Bảo Bình☋

Hành tinh

Asc 28°40′ Sư Tử · MC 11°35′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 7°51′ ♊︎
☽ 9°41′ ♈︎
☿ 0°32′ ♋︎
♀︎ 21°30′ ♊︎
♂︎ 25°03′ ♉︎
♃ 0°27′ ♎︎
♄ R 3°02′ ♎︎
♅ R 27°41′ ♏︎
♆ R 23°55′ ♐︎
⯓ R 21°50′ ♎︎
☊ R 3°19′ ♌︎
☋ R 3°19′ ♒︎
⚸ 16°50′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ △ △ ☍ ⚹ △
☽ □ ∠ ☍ ☍ △ ⚹
☿ □ □ ☍
♀︎ ☍ △
♂︎ △ △ ☍
♃ ☌ ⚹ □ ⚹ △
♄ ⚹ ⚹ △
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ □ □
2 ⚹
3 △ ☍
5 ☌
6 △ △ ☍ ☌
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ □ ♃ 5′
♄ ⚹ ☊ 17′
♀︎ △ ⯓ 20′
☉ ⚹ ☽ 1.8°
♆ ⚹ ⯓ 2.1°
♀︎ ☍ ♆ 2.4°
☿ □ ♄ 2.5°
♃ ☌ ♄ 2.6°
♂︎ ☍ ♅ 2.6°
♃ ⚹ ♅ 2.8°
♃ ⚹ ☊ 2.9°
☉ ⚹ ☊ 4.5°
☉ △ ♄ 4.8°
♄ ⚹ ♅ 5.4°
♂︎ △ ♃ 5.4°
☽ △ ☊ 6.4°
♃ □ ♆ 6.5°
☿ ☍ ♆ 6.6°
☽ ☍ ♄ 6.7°
☉ △ ♃ 7.4°
♂︎ △ ♄ 8.0°
☽ □ ☿ 9.2°
☽ ☍ ♃ 9.2°
☉ ☍ ♅ 10.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
2#1213
2#912
9#1212
2#411
3#910
3#1210
4#710
4#910
5#910
9#1010
1#99
2#89
3#49
4#59
4#109
5#129
7#99
10#129
2#58
2#108
2#118
3#88
3#108
4#88
4#128
7#88
7#128
2#67
3#57
3#117
5#87
6#127
7#107
8#97
8#107
8#127
9#117
1#26
1#106
2#36
2#76
3#76
4#116
5#76
5#106
6#96
6#106
7#116
8#116
10#116
11#126
1#35
1#45
1#125
3#65
4#65
5#65
5#115
6#85
9#95
12#125
1#54
1#64
1#74
1#84
1#114
5#54
6#74
2#23
3#33
8#83
10#103
11#113
4#42
6#62
6#112
7#72
1#11

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Song Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Vuông góc Sao Mộc, sai số 0°05′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети