Thương hiệu
Tạo tài khoản
Anton Lapenko

Anton Lapenko

Actor · 01/09/1986 12:00 · Зеленоград, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I1°18Nhà 2II28°12Nhà 3III3°47IC · Nhà 4IV14°56Nhà 5V18°43Nhà 6VI13°16Dsc · Nhà 7VII1°18Nhà 8VIII28°12Nhà 9IX3°47MC · Nhà 10X14°56Nhà 11XI18°43Nhà 12XII13°16AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 4.3°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.5°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.5°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 10.5°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 10.5°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 5.0°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 5.0°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.8°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.8°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.5°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.5°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 9.0°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 9.0°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 2′Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 2′Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.6°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.6°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 45′Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 45′Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.2°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.2°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 52′Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 52′Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.2°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.0°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 45′Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 45′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.1°Mặt Trời · 8°36′ Xử Nữ8°36′ Xử NữMặt Trăng · 3°32′ Sư Tử3°32′ Sư TửSao Thủy · 4°19′ Xử Nữ4°19′ Xử NữSao Kim · 24°31′ Thiên Bình24°31′ Thiên Bình25°Sao Hỏa · 14°05′ Ma Kết14°05′ Ma Kết14°Sao Mộc · 19°07′ Song NgưrĐi Lùi (Retrograde)19°07′ Song Ngư19°Sao Thổ · 3°34′ Nhân Mã3°34′ Nhân MãSao Thiên Vương · 18°22′ Nhân Mã18°22′ Nhân Mã18°Sao Hải Vương · 3°05′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)3°05′ Ma KếtSao Diêm Vương · 5°11′ Bọ Cạp5°11′ Bọ CạpĐiểm nút Bắc · 21°44′ Bạch Dương21°44′ Bạch Dương22°Lilith · 20°42′ Song Tử20°42′ Song Tử21°Phần May mắn · 26°15′ Xử NữĐiểm nút Nam · 21°44′ Thiên Bình

Hành tinh

Asc 1°18′ Bọ Cạp · MC 14°56′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
8°36′
3°32′
4°19′
24°31′
14°05′
R 19°07′
3°34′
18°22′
R 3°05′
5°11′
R 21°44′
R 21°44′
20°42′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
2′
45′
45′
52′
1.0°
1.2°
1.6°
1.6°
2.1°
2.3°
2.8°
3.4°
3.4°
3.8°
4.3°
5.0°
5.0°
5.5°
5.5°
6.2°
7.6°
9.0°
9.8°
10.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
1#312
3#912
3#1012
1#911
2#911
2#1011
3#511
1#1010
1#29
9#109
2#38
2#58
1#57
1#127
2#47
3#127
8#97
1#16
1#66
1#86
2#126
4#106
5#96
5#106
6#96
1#45
2#115
3#65
3#85
4#95
5#115
8#105
9#115
10#105
10#115
1#114
3#34
3#114
4#54
5#54
5#64
5#84
5#124
6#104
8#124
10#124
3#43
3#73
4#73
4#83
4#113
4#123
6#123
7#93
7#103
7#123
9#93
9#123
11#123
1#72
4#42
7#112
8#112
2#21
2#61
2#71
2#81
4#61
5#71
6#61
6#81
6#111
11#111
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Bọ Cạp, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Tam hợp Sao Thổ, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети