Thương hiệu
Tạo tài khoản
Anya Chipovskaya

Anya Chipovskaya

Actress · 16/06/1987 12:00 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I11°11Nhà 2II1°17Nhà 3III28°14IC · Nhà 4IV3°41Nhà 5V13°14Nhà 6VI15°54Dsc · Nhà 7VII11°11Nhà 8VIII1°17Nhà 9IX28°14MC · Nhà 10X3°41Nhà 11XI13°14Nhà 12XII15°54AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 2.4°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 2.4°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.0°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.0°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 7.3°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 7.3°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4′Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4′Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 9.1°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 9.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 9.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 9.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 9.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 9.9°Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 1.0°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 7.7°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 7.7°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 6.7°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 6.7°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 6.3°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 6.3°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.1°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 28′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 28′Mặt Trời · 24°40′ Song Tử24°40′ Song Tử25°Mặt Trăng · 27°05′ Bảo Bình27°05′ Bảo Bình27°Sao Thủy · 15°56′ Cự Giải15°56′ Cự Giải16°Sao Kim · 6°13′ Song Tử6°13′ Song TửSao Hỏa · 16°57′ Cự Giải16°57′ Cự Giải17°Sao Mộc · 23°37′ Bạch Dương23°37′ Bạch Dương24°Sao Thổ · 17°21′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)17°21′ Nhân Mã17°Sao Thiên Vương · 24°44′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)24°44′ Nhân Mã25°Sao Hải Vương · 6°58′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)6°58′ Ma KếtSao Diêm Vương · 7°25′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)7°25′ Bọ CạpĐiểm nút Bắc · 8°10′ Bạch Dương8°10′ Bạch DươngLilith · 22°57′ Cự Giải22°57′ Cự Giải23°Phần May mắn · 13°35′ Kim NgưuĐiểm nút Nam · 8°10′ Thiên Bình

Hành tinh

Asc 11°11′ Xử Nữ · MC 3°41′ Song Tử

Thiên thểVị trí
24°40′
27°05′
15°56′
6°13′
16°57′
23°37′
R 17°21′
R 24°44′
R 6°58′
R 7°25′
R 8°10′
R 8°10′
22°57′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
4′
28′
41′
1.0°
1.0°
1.1°
1.2°
1.9°
2.3°
2.4°
3.5°
6.0°
6.3°
6.7°
7.0°
7.3°
7.7°
7.8°
9.1°
9.7°
9.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (72)

Công thức×
4#1214
4#1113
4#612
9#1112
4#911
6#1211
1#410
4#510
11#1210
1#99
4#109
5#129
8#119
9#129
10#119
10#129
1#78
1#118
7#118
1#107
1#127
3#117
4#47
4#77
6#117
7#107
1#36
1#66
4#86
5#66
5#116
6#96
6#106
7#96
11#116
1#55
1#85
3#45
3#75
3#125
5#95
6#75
7#125
8#95
8#125
9#105
3#84
3#94
5#104
7#84
8#104
9#94
12#124
2#103
3#63
3#103
5#73
5#83
6#63
6#83
1#12
1#22
3#52
5#52
7#72
10#102
2#41
2#61
2#71
2#111
2#121
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Cự Giải, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Đối đỉnh Sao Thiên Vương, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети