✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Bianka (Tatiana Lipnitskaya)

Bianka (Tatiana Lipnitskaya)

Singer · 25/11/1985 12:00 · Минск, Беларусь · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I10°16′Nhà 2II6°45′Nhà 3III22°43′IC · Nhà 4IV19°21′Nhà 5V7°43′Nhà 6VI23°21′Dsc · Nhà 7VII10°16′Nhà 8VIII6°45′Nhà 9IX22°43′MC · Nhà 10X19°21′Nhà 11XI7°43′Nhà 12XII23°21′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.2°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.2°☌Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 8.4°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 8.4°⚹Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 2.1°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 10.0°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 10.0°☍Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 1.7°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 1.7°□Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.5°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.5°△Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.0°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.0°☍Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.8°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.8°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 15′Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 15′⚹Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.1°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 6.5°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 6.5°△Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 40′Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 40′⚹Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.8°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.8°⚹Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.7°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.7°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°⚹Mặt Trời · 3°02′ Nhân Mã☉3°02′ Nhân Mã3°Mặt Trăng · 9°46′ Kim Ngưu☽9°46′ Kim Ngưu10°Sao Thủy · 11°12′ Nhân Mã☿rĐi Lùi (Retrograde)11°12′ Nhân Mã11°Sao Kim · 19°44′ Bọ Cạp♀19°44′ Bọ Cạp20°Sao Hỏa · 17°58′ Thiên Bình♂17°58′ Thiên Bình18°Sao Mộc · 11°27′ Bảo Bình♃11°27′ Bảo Bình11°Sao Thổ · 0°59′ Nhân Mã♄0°59′ Nhân Mã1°Sao Thiên Vương · 17°17′ Nhân Mã♅17°17′ Nhân Mã17°Sao Hải Vương · 2°14′ Ma Kết♆2°14′ Ma Kết2°Sao Diêm Vương · 5°47′ Bọ Cạp⯓5°47′ Bọ Cạp6°Điểm nút Bắc · 9°11′ Kim Ngưu☊sĐứng yên9°11′ Kim Ngưu9°Lilith · 19°34′ Kim Ngưu⚸19°34′ Kim Ngưu20°Phần May mắn · 17°00′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 9°11′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 10°16′ Ma Kết · MC 19°21′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 3°02′ ♐︎
☽ 9°46′ ♉︎
☿ R 11°12′ ♐︎
♀︎ 19°44′ ♏︎
♂︎ 17°58′ ♎︎
♃ 11°27′ ♒︎
♄ 0°59′ ♐︎
♅ 17°17′ ♐︎
♆ 2°14′ ♑︎
⯓ 5°47′ ♏︎
☊ R 9°11′ ♉︎
☋ R 9°11′ ♏︎
⚸ 19°34′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ∠ ⚹ ☌
☽ ⚻ ☍ □ △ ☍ ☌ ☍ ☌
☿ ⚹ ⚹ ☌
♀︎ ☍
♂︎ △ ⚹
♃ ⚹ □ □ □
♄
♅
♆ ⚹
⯓ ☍ ☌
☊ ☍
☋
⚸
1 △ △ ⚹
2 □ ⚹ △ ⚹ △
3
5 ☍ △
6
10 ☌ ☍

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ ☍ ⚸ 11′
☿ ⚹ ♃ 15′
☽ ☌ ☊ 35′
♂︎ ⚹ ♅ 40′
☽ □ ♃ 1.7°
☉ ☌ ♄ 2.1°
♃ □ ☊ 2.3°
⯓ ☍ ☊ 3.4°
♆ ⚹ ⯓ 3.6°
☽ ☍ ⯓ 4.0°
♃ □ ⯓ 5.7°
♃ ⚹ ♅ 5.8°
☿ ☌ ♅ 6.1°
♂︎ △ ♃ 6.5°
☿ ⚹ ♂︎ 6.8°
☽ △ ♆ 7.5°
☉ ☌ ☿ 8.2°
☉ ⚹ ♃ 8.4°
☽ ☌ ⚸ 9.8°
☽ ☍ ♀︎ 10.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
1#1115
3#912
3#1112
8#1112
1#311
1#911
1#1011
1#810
2#310
5#1110
8#99
9#109
9#119
10#119
11#119
1#28
2#108
3#87
7#107
1#56
1#76
1#126
2#76
2#86
2#116
3#76
3#126
7#96
7#116
1#15
2#55
6#115
7#85
8#105
11#125
2#44
2#94
3#104
4#94
4#104
5#84
5#94
5#104
8#84
8#124
9#94
9#124
10#124
1#43
1#63
3#43
4#73
5#123
7#123
10#103
2#62
3#32
3#52
4#82
4#112
4#122
6#82
6#92
6#102
7#72
12#122
2#121
3#61
4#41
5#51
5#61
5#71
6#71
6#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Nhân Mã, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Đối đỉnh Lilith, sai số 0°11′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети