✦Astroprognostic
Tạo tài khoản

Camila Morrone

Actress · 16/06/1997 12:00 · Los Angeles, California, USA · B

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I14°43′Nhà 2II10°47′Nhà 3III10°46′IC · Nhà 4IV13°15′Nhà 5V15°54′Nhà 6VI16°44′Dsc · Nhà 7VII14°43′Nhà 8VIII10°47′Nhà 9IX10°46′MC · Nhà 10X13°15′Nhà 11XI15°54′Nhà 12XII16°44′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 10.2°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 10.2°△Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.8°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.8°☌Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.2°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.2°□Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 3.8°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 3.8°△Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.0°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.0°⚹Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 9.6°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 9.6°△Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.4°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.4°□Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.4°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.4°□Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 7.0°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 7.0°△Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.7°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.7°⚹Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.7°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.7°△Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 3.2°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 3.2°□Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 32′Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 32′△Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°⚹Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.2°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.2°⚹Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.2°⚹Mặt Trời · 25°39′ Song Tử☉25°39′ Song Tử26°Mặt Trăng · 5°50′ Bọ Cạp☽5°50′ Bọ Cạp6°Sao Thủy · 14°54′ Song Tử☿14°54′ Song Tử15°Sao Kim · 15°24′ Cự Giải♀15°24′ Cự Giải15°Sao Hỏa · 28°54′ Xử Nữ♂28°54′ Xử Nữ29°Sao Mộc · 21°52′ Bảo Bình♃rĐi Lùi (Retrograde)21°52′ Bảo Bình22°Sao Thổ · 18°37′ Bạch Dương♄18°37′ Bạch Dương19°Sao Thiên Vương · 8°12′ Bảo Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)8°12′ Bảo Bình8°Sao Hải Vương · 29°26′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)29°26′ Ma Kết29°Sao Diêm Vương · 3°38′ Nhân Mã⯓rĐi Lùi (Retrograde)3°38′ Nhân Mã4°Điểm nút Bắc · 24°18′ Xử Nữ☊24°18′ Xử Nữ24°Lilith · 9°57′ Xử Nữ⚸9°57′ Xử Nữ10°Phần May mắn · 24°54′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 24°18′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 14°43′ Xử Nữ · MC 13°15′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 25°39′ ♊︎
☽ 5°50′ ♏︎
☿ 14°54′ ♊︎
♀︎ 15°24′ ♋︎
♂︎ 28°54′ ♍︎
♃ R 21°52′ ♒︎
♄ 18°37′ ♈︎
♅ R 8°12′ ♒︎
♆ R 29°26′ ♑︎
⯓ R 3°38′ ♐︎
☊ R 24°18′ ♍︎
☋ R 24°18′ ♓︎
⚸ 9°57′ ♍︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ □ △ ⚹ □ □
☽ △ □ □ ⚹
☿ △ ⚹ △ ⚼ □
♀︎ □ ⚹
♂︎ △ ⚹ ☌ ☍
♃ ⚹
♄ ⚼
♅ ⚹
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □ ⚹
2 △
3 □ ⚹
5 ☍ □
6 △ ⚹
10 ☌ □

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ △ ♆ 32′
☉ □ ☊ 1.4°
☽ □ ♅ 2.4°
♀︎ □ ♄ 3.2°
♃ ⚹ ♄ 3.2°
☉ □ ♂︎ 3.2°
☿ ⚹ ♄ 3.7°
☉ △ ♃ 3.8°
☽ ⚹ ⚸ 4.1°
♆ ⚹ ⯓ 4.2°
♅ ⚹ ⯓ 4.6°
♂︎ ☌ ☊ 4.6°
♂︎ ⚹ ⯓ 4.7°
☿ □ ⚸ 4.9°
♀︎ ⚹ ⚸ 5.5°
☽ □ ♆ 6.4°
☿ △ ♅ 6.7°
☿ △ ♃ 7.0°
☉ ⚹ ♄ 7.0°
☽ △ ♀︎ 9.6°
☉ △ ☽ 10.2°
☉ ☌ ☿ 10.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
3#511
1#1010
3#1110
3#1210
1#59
1#129
2#119
10#129
1#38
1#118
5#88
5#128
6#108
1#67
1#77
3#67
5#107
5#117
10#117
1#86
1#96
3#46
3#76
3#106
4#56
5#66
6#126
7#116
8#116
8#126
9#116
11#126
1#45
2#55
3#85
3#95
4#115
5#95
6#85
6#115
7#105
10#105
1#14
1#24
2#124
4#104
4#124
5#74
6#94
7#84
8#94
8#104
9#104
11#114
2#43
2#63
2#73
3#33
4#63
4#83
5#53
6#73
7#123
9#123
12#123
2#32
2#92
2#102
4#72
4#92
6#62
2#21
2#81
4#41
7#71
7#91
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Tam hợp Sao Hải Vương, sai số 0°32′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети