✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Christina Aguilera

Christina Aguilera

Singer · 18/12/1980 11:15 · Стейтен-Айленд, Нью-Йорк, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I7°55′Nhà 2II24°16′Nhà 3III25°06′IC · Nhà 4IV18°04′Nhà 5V9°04′Nhà 6VI2°58′Dsc · Nhà 7VII7°55′Nhà 8VIII24°16′Nhà 9IX25°06′MC · Nhà 10X18°04′Nhà 11XI9°04′Nhà 12XII2°58′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.1°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.1°☌Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 11.4°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 11.4°□Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.4°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.0°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.0°⚹Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.4°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.4°△Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.8°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.1°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.1°⚹Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.8°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.8°⚹Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 2.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.3°⚹Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.5°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.5°□Sao Mộc ☌ Sao Thổ · Giao hội 38′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°⚹Mặt Trời · 26°55′ Nhân Mã☉26°55′ Nhân Mã27°Mặt Trăng · 15°02′ Kim Ngưu☽15°02′ Kim Ngưu15°Sao Thủy · 19°47′ Nhân Mã☿19°47′ Nhân Mã20°Sao Kim · 0°31′ Nhân Mã♀0°31′ Nhân Mã1°Sao Hỏa · 20°26′ Ma Kết♂20°26′ Ma Kết20°Sao Mộc · 8°18′ Thiên Bình♃8°18′ Thiên Bình8°Sao Thổ · 8°56′ Thiên Bình♄8°56′ Thiên Bình9°Sao Thiên Vương · 27°42′ Bọ Cạp♅27°42′ Bọ Cạp28°Sao Hải Vương · 22°33′ Nhân Mã♆22°33′ Nhân Mã23°Sao Diêm Vương · 23°54′ Thiên Bình⯓23°54′ Thiên Bình24°Điểm nút Bắc · 11°51′ Sư Tử☊11°51′ Sư Tử12°Lilith · 28°43′ Thiên Bình⚸28°43′ Thiên Bình29°Phần May mắn · 26°02′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 11°51′ Bảo Bình☋

Hành tinh

Asc 7°55′ Song Ngư · MC 18°04′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 26°55′ ♐︎
☽ 15°02′ ♉︎
☿ 19°47′ ♐︎
♀︎ 0°31′ ♐︎
♂︎ 20°26′ ♑︎
♃ 8°18′ ♎︎
♄ 8°56′ ♎︎
♅ 27°42′ ♏︎
♆ 22°33′ ♐︎
⯓ 23°54′ ♎︎
☊ R 11°51′ ♌︎
☋ R 11°51′ ♒︎
⚸ 28°43′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ □ ☌ ⚹ ⚼ ∠ ⚹
☽ △ □ □
☿ ☌ ⚹ △ ⚹
♀︎ ⚹ ☌
♂︎ ⚹ □
♃ ☌ ⚹ △
♄ ⚹ △
♅
♆ ⚹
⯓ ☌
☊ ☍
☋
⚸
1
2 △ □ △ ☍
3 ☍
5 □ □
6 △
10 ☌

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ ☌ ♄ 38′
♆ ⚹ ⯓ 1.3°
☉ ⚹ ⚸ 1.8°
☿ ☌ ♆ 2.8°
♀︎ ☌ ♅ 2.8°
♄ ⚹ ☊ 2.9°
☉ ⚹ ⯓ 3.0°
☽ □ ☊ 3.2°
♂︎ □ ⯓ 3.5°
♃ ⚹ ☊ 3.5°
☿ ⚹ ⯓ 4.1°
☉ ☌ ♆ 4.4°
⯓ ☌ ⚸ 4.8°
☽ △ ♂︎ 5.4°
☉ ☌ ☿ 7.1°
♂︎ ⚹ ♅ 7.3°
♀︎ ⚹ ♃ 7.8°
☿ △ ☊ 7.9°
☉ □ ♃ 11.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (71)

Công thức×
8#911
1#1010
2#910
7#1010
9#1010
9#1110
7#98
7#128
9#128
10#108
1#27
2#87
5#107
10#127
1#76
1#86
1#96
2#106
2#116
2#126
8#106
8#126
9#96
2#65
3#95
3#105
5#95
6#95
7#115
8#115
2#54
3#124
4#104
5#74
5#124
6#84
6#104
8#84
11#124
1#33
1#53
1#113
1#123
2#23
2#43
4#93
5#83
6#73
10#113
1#12
1#42
1#62
2#72
3#62
4#82
5#112
6#122
7#72
7#82
11#112
2#31
3#51
3#71
3#81
3#111
4#51
4#61
4#111
4#121
6#111
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Song Ngư.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hải Vương ở Nhân Mã, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Giao hội Sao Thổ, sai số 0°38′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети