Thương hiệu
Dabro (Ivan Zasidkevich)

Dabro (Ivan Zasidkevich)

Musician · 28/08/1990 12:00 · Курахово, Украина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I12°52Nhà 2II12°06Nhà 3III18°07IC · Nhà 4IV26°22Nhà 5V28°42Nhà 6VI23°31Dsc · Nhà 7VII12°52Nhà 8VIII12°06Nhà 9IX18°07MC · Nhà 10X26°22Nhà 11XI28°42Nhà 12XII23°31AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 39′Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.4°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 55′Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.2°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 10.5°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 7.0°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 3.4°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.2°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 4.0°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.9°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.7°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.3°Mặt Trời · 4°48′40″ Xử Nữ4°48′40″ Xử NữMặt Trăng · 5°27′39″ Nhân Mã5°27′39″ Nhân MãSao Thủy · 23°11′21″ Xử Nữr23°11′21″ Xử Nữ23°Sao Kim · 17°42′31″ Sư Tử17°42′31″ Sư Tử18°Sao Hỏa · 28°25′25″ Kim Ngưu28°25′25″ Kim Ngưu28°Sao Mộc · 2°06′00″ Sư Tử2°06′00″ Sư TửSao Thổ · 19°14′17″ Ma Kếtr19°14′17″ Ma Kết19°Sao Thiên Vương · 5°43′34″ Ma Kếtr5°43′34″ Ma KếtSao Hải Vương · 11°58′57″ Ma Kếtr11°58′57″ Ma Kết12°Sao Diêm Vương · 15°16′57″ Bọ Cạp15°16′57″ Bọ Cạp15°Điểm nút Bắc · 6°56′46″ Bảo Bìnhs6°56′46″ Bảo BìnhLilith · 3°13′03″ Nhân Mã3°13′03″ Nhân MãPhần May mắn · 13°31′25″ Bảo BìnhĐiểm nút Nam · 6°56′46″ Sư Tử

Hành tinh

Asc 12°52′26″ Bọ Cạp · MC 26°22′21″ Sư Tử

Thiên thểVị trí
4°48′40″
5°27′39″
R 23°11′21″
17°42′31″
28°25′25″
2°06′00″
R 19°14′17″
R 5°43′34″
R 11°58′57″
15°16′57″
6°56′46″
6°56′46″
3°13′03″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
39′
55′
1.1°
1.5°
1.6°
2.2°
2.4°
3.3°
3.4°
3.7°
3.7°
4.0°
4.0°
4.8°
4.8°
5.2°
6.4°
7.0°
7.2°
7.9°
10.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
1#914
1#1011
1#59
8#109
1#28
6#108
1#17
1#87
1#127
6#97
7#97
8#97
1#46
2#96
3#106
5#96
1#35
1#65
1#75
3#65
3#85
5#65
5#85
9#105
1#114
2#54
4#64
4#84
5#74
5#104
7#104
9#94
9#124
2#63
2#73
2#83
2#103
3#33
3#43
4#53
4#93
4#103
6#113
6#123
7#83
7#123
8#113
8#123
10#103
10#113
10#123
2#42
2#112
4#72
4#122
5#52
5#112
5#122
6#72
6#82
7#112
8#82
9#112
2#21
2#31
2#121
3#51
3#71
3#91
3#111
3#121
4#111
7#71
11#121
Нет подключения к сети