✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Dimash Kudaybergen

Dimash Kudaybergen

Singer · 24/05/1994 19:30 · Актобе, Казахстан · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I6°48′Nhà 2II5°05′Nhà 3III10°28′IC · Nhà 4IV19°14′Nhà 5V22°15′Nhà 6VI17°28′Dsc · Nhà 7VII6°48′Nhà 8VIII5°05′Nhà 9IX10°28′MC · Nhà 10X19°14′Nhà 11XI22°15′Nhà 12XII17°28′AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 8.3°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 8.3°☍Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 8.5°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 8.5°□Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.0°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.0°△Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 10.0°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 10.0°△Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.6°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.6°☍Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.3°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.7°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 1.7°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.3°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.3°⚹Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.7°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.7°⚹Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 2.7°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 2.7°△Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 7.5°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 7.5°△Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 6.4°Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 6.4°☍Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.3°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.3°□Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.3°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.3°□Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 4.8°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 4.8°△Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.0°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 23′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 23′⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°⚹Mặt Trời · 3°09′ Song Tử☉3°09′ Song Tử3°Mặt Trăng · 24°51′ Bọ Cạp☽24°51′ Bọ Cạp25°Sao Thủy · 25°09′ Song Tử☿25°09′ Song Tử25°Sao Kim · 4°12′ Cự Giải♀4°12′ Cự Giải4°Sao Hỏa · 0°28′ Kim Ngưu♂0°28′ Kim Ngưu0°Sao Mộc · 6°54′ Bọ Cạp♃rĐi Lùi (Retrograde)6°54′ Bọ Cạp7°Sao Thổ · 11°41′ Song Ngư♄11°41′ Song Ngư12°Sao Thiên Vương · 26°07′ Ma Kết♅rĐi Lùi (Retrograde)26°07′ Ma Kết26°Sao Hải Vương · 23°08′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)23°08′ Ma Kết23°Sao Diêm Vương · 26°30′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)26°30′ Bọ Cạp27°Điểm nút Bắc · 23°49′ Bọ Cạp☊sĐứng yên23°49′ Bọ Cạp24°Lilith · 5°17′ Kim Ngưu⚸5°17′ Kim Ngưu5°Phần May mắn · 28°30′ Bạch Dương⊗Điểm nút Nam · 23°49′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 6°48′ Bọ Cạp · MC 19°14′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
☉ 3°09′ ♊︎
☽ 24°51′ ♏︎
☿ 25°09′ ♊︎
♀︎ 4°12′ ♋︎
♂︎ 0°28′ ♉︎
♃ R 6°54′ ♏︎
♄ 11°41′ ♓︎
♅ R 26°07′ ♑︎
♆ R 23°08′ ♑︎
⯓ R 26°30′ ♏︎
☊ R 23°49′ ♏︎
☋ R 23°49′ ♉︎
⚸ 5°17′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☍ □ △ △ ☍ ☍ ☌
☽ ⚻ ⚹ ⚹ ☌ ☌ ☍
☿ ⚹ ⚻
♀︎ ⚹ △ △ ⚹
♂︎ ☍ □ □ ☌
♃ △ ☍
♄ ∠
♅ ☌ ⚹ ⚹ △
♆ ⚹ ⚹ △
⯓ ☌ ☍
☊ ☍
☋
⚸
1 △ ☌ ☍
2 ☍
3 ⚹ ⚹
5 △ □ ⚹ ⚹ △ ⚹
6
10

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♅ ⚹ ⯓ 23′
♆ ⚹ ☊ 42′
☽ ☌ ☊ 1.0°
♀︎ ⚹ ⚸ 1.1°
☽ ⚹ ♅ 1.3°
♃ ☍ ⚸ 1.6°
☽ ☌ ⯓ 1.7°
☽ ⚹ ♆ 1.7°
♅ ⚹ ☊ 2.3°
⯓ ☌ ☊ 2.7°
♀︎ △ ♃ 2.7°
♅ ☌ ♆ 3.0°
♆ ⚹ ⯓ 3.4°
♀︎ ⚹ ♂︎ 3.7°
♂︎ □ ♅ 4.3°
♃ △ ♄ 4.8°
♂︎ ☌ ⚸ 4.8°
☿ ⚹ ♂︎ 5.3°
♂︎ ☍ ♃ 6.4°
☉ ☍ ⯓ 6.6°
☉ △ ♅ 7.0°
♂︎ □ ♆ 7.3°
♀︎ △ ♄ 7.5°
☉ ☍ ☽ 8.3°
☉ □ ♄ 8.5°
☉ ☍ ☊ 9.3°
☉ △ ♆ 10.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
1#313
1#913
1#812
1#210
1#410
1#510
1#1210
3#510
3#810
3#910
8#910
5#89
1#108
4#58
4#98
1#17
2#87
4#87
5#97
8#107
8#127
9#107
1#76
1#116
3#46
3#106
5#106
7#86
8#116
1#65
2#35
3#65
3#75
3#115
3#125
4#75
4#105
5#115
6#95
7#105
8#85
9#115
2#44
2#64
2#94
2#104
4#124
5#64
6#84
6#124
7#94
9#94
9#124
10#124
2#53
2#73
3#33
4#63
4#113
5#73
5#123
6#113
7#123
10#113
2#112
2#122
4#42
5#52
6#72
6#102
10#102
11#112
11#122
2#21
6#61
7#71
7#111
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Bọ Cạp, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Nước (5 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°23′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети