✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Drake

Drake

Rapper · 24/10/1986 02:30 · Торонто, Онтарио, Канада · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I29°40′Nhà 2II21°53′Nhà 3III19°32′IC · Nhà 4IV22°53′Nhà 5V28°45′Nhà 6VI1°38′Dsc · Nhà 7VII29°40′Nhà 8VIII21°53′Nhà 9IX19°32′MC · Nhà 10X22°53′Nhà 11XI28°45′Nhà 12XII1°38′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 11.7°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 11.7°△Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 8.2°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 8.2°□Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 10.8°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 10.8°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.9°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.9°⚹Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 6.5°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 6.6°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 6.6°△Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 1.1°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 1.1°△Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 8.8°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 8.8°☍Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.3°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.3°△Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 5.8°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 5.6°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 5.6°△Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.3°⚹Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.8°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.8°□Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 5.8°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 5.8°□Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.4°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.4°□Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.3°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.3°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°⚹Mặt Trời · 0°33′ Bọ Cạp☉0°33′ Bọ Cạp1°Mặt Trăng · 12°18′ Cự Giải☽12°18′ Cự Giải12°Sao Thủy · 24°42′ Bọ Cạp☿24°42′ Bọ Cạp25°Sao Kim · 18°55′ Bọ Cạp♀rĐi Lùi (Retrograde)18°55′ Bọ Cạp19°Sao Hỏa · 8°48′ Bảo Bình♂8°48′ Bảo Bình9°Sao Mộc · 13°22′ Song Ngư♃rĐi Lùi (Retrograde)13°22′ Song Ngư13°Sao Thổ · 7°31′ Nhân Mã♄7°31′ Nhân Mã8°Sao Thiên Vương · 19°43′ Nhân Mã♅19°43′ Nhân Mã20°Sao Hải Vương · 3°28′ Ma Kết♆3°28′ Ma Kết3°Sao Diêm Vương · 7°01′ Bọ Cạp⯓7°01′ Bọ Cạp7°Điểm nút Bắc · 20°49′ Bạch Dương☊sĐứng yên20°49′ Bạch Dương21°Lilith · 26°37′ Song Tử⚸26°37′ Song Tử27°Phần May mắn · 17°55′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 20°49′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 29°40′ Sư Tử · MC 22°53′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 0°33′ ♏︎
☽ 12°18′ ♋︎
☿ 24°42′ ♏︎
♀︎ R 18°55′ ♏︎
♂︎ 8°48′ ♒︎
♃ R 13°22′ ♓︎
♄ 7°31′ ♐︎
♅ 19°43′ ♐︎
♆ 3°28′ ♑︎
⯓ 7°01′ ♏︎
☊ R 20°49′ ♈︎
☋ R 20°49′ ♎︎
⚸ 26°37′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ □ ⚹ ⚹ ☌ ☍ ☌ △
☽ △ △ ☍ △ □ □
☿ ☌
♀︎ △ ∠
♂︎ ⚹ □
♃ □ □ △
♄
♅ △ ⚹
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ △ ⚹
2 ⚹ ⚹ □
3 ⚹ ☍ ☌
5 ⚹ ☍
6 □
10 ☍ ☍

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ △ ♃ 1.1°
♅ △ ☊ 1.1°
♂︎ ⚹ ♄ 1.3°
♂︎ □ ⯓ 1.8°
☉ ⚹ ♆ 2.9°
♆ ⚹ ⯓ 3.6°
☉ △ ⚸ 3.9°
☽ △ ⯓ 5.3°
♀︎ △ ♃ 5.6°
☿ ☌ ♀︎ 5.8°
♃ □ ♄ 5.8°
♃ △ ⯓ 6.3°
♃ □ ♅ 6.4°
☉ ☌ ⯓ 6.5°
☽ △ ♀︎ 6.6°
☉ □ ♂︎ 8.2°
☽ □ ☊ 8.5°
☽ ☍ ♆ 8.8°
☉ ☍ ☊ 9.7°
☉ ⚹ ♅ 10.8°
☉ △ ☽ 11.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
3#415
4#814
4#713
4#1213
4#912
4#511
2#410
3#810
3#1210
5#129
7#89
7#129
1#38
1#128
3#78
3#98
7#98
8#128
9#128
1#47
1#57
1#87
1#97
3#57
3#117
4#47
4#117
5#77
5#87
5#97
11#127
1#116
4#66
4#106
5#116
6#86
6#96
8#96
8#116
2#35
2#75
3#65
5#65
6#125
7#115
9#115
12#125
1#74
2#114
5#54
8#104
1#63
2#23
2#83
3#33
6#73
7#73
8#83
9#93
9#103
10#123
1#12
1#22
2#102
2#122
3#102
5#102
7#102
10#112
1#101
2#51
2#61
2#91
6#61
6#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Bọ Cạp, tại nhà 3.

Nguyên tố nổi trội: Nước (6 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Tam hợp Sao Mộc, sai số 1°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети