✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Keith Urban

Keith Urban

Musician · 26/10/1967 02:15 · Фангареи, Нортленд, Новая Зеландия · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I17°16′Nhà 2II1°51′Nhà 3III7°07′IC · Nhà 4IV3°23′Nhà 5V25°42′Nhà 6VI18°27′Dsc · Nhà 7VII17°16′Nhà 8VIII1°51′Nhà 9IX7°07′MC · Nhà 10X3°23′Nhà 11XI25°42′Nhà 12XII18°27′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 10.8°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 10.8°□Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 22′Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 22′⚹Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 30′Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 30′⚹Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 4.7°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 4.7°△Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.9°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.4°⚹Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.6°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.6°△Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.2°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 12′Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 12′⚹Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.3°Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.3°☌Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.9°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.9°⚹Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.5°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.5°⚹Sao Kim ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 6.1°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 52′Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 52′△Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 5.5°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 5.5°□Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.8°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.8°□Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.8°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.8°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°⚹Mặt Trời · 1°28′ Bọ Cạp☉1°28′ Bọ Cạp1°Mặt Trăng · 20°41′ Cự Giải☽20°41′ Cự Giải21°Sao Thủy · 16°00′ Bọ Cạp☿rĐi Lùi (Retrograde)16°00′ Bọ Cạp16°Sao Kim · 15°48′ Xử Nữ♀15°48′ Xử Nữ16°Sao Hỏa · 1°50′ Ma Kết♂1°50′ Ma Kết2°Sao Mộc · 0°59′ Xử Nữ♃0°59′ Xử Nữ1°Sao Thổ · 7°19′ Bạch Dương♄rĐi Lùi (Retrograde)7°19′ Bạch Dương7°Sao Thiên Vương · 27°04′ Xử Nữ♅27°04′ Xử Nữ27°Sao Hải Vương · 23°15′ Bọ Cạp♆23°15′ Bọ Cạp23°Sao Diêm Vương · 21°52′ Xử Nữ⯓21°52′ Xử Nữ22°Điểm nút Bắc · 27°55′ Bạch Dương☊sĐứng yên27°55′ Bạch Dương28°Lilith · 3°41′ Kim Ngưu⚸3°41′ Kim Ngưu4°Phần May mắn · 28°03′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 27°55′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 17°16′ Sư Tử · MC 3°23′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 1°28′ ♏︎
☽ 20°41′ ♋︎
☿ R 16°00′ ♏︎
♀︎ 15°48′ ♍︎
♂︎ 1°50′ ♑︎
♃ 0°59′ ♍︎
♄ R 7°19′ ♈︎
♅ 27°04′ ♍︎
♆ 23°15′ ♏︎
⯓ 21°52′ ♍︎
☊ R 27°55′ ♈︎
☋ R 27°55′ ♎︎
⚸ 3°41′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ∠ ⚹ ⚹ ☍ ☌ ☍
☽ △ ⚹ ⚹ △ ⚹ □ □
☿ ⚹ ∠ ☌ ⚹
♀︎ ⚹ ☌
♂︎ △ □ □ △ ⚹ △
♃ △ ⚹ △
♄ ⚼
♅ ⚹ ⚻
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □
2 □
3 ☍
5 □ □ △ ⚹
6 ☍ ⚹ △ △
10 □ ⚹

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ ⚹ ♀︎ 12′
☉ ⚹ ♂︎ 22′
☉ ⚹ ♃ 30′
♂︎ △ ♃ 52′
☽ ⚹ ⯓ 1.2°
♆ ⚹ ⯓ 1.4°
♂︎ △ ⚸ 1.8°
☉ ☍ ⚸ 2.2°
☽ △ ♆ 2.6°
♃ △ ⚸ 2.7°
♃ △ ☊ 3.1°
☉ ☍ ☊ 3.6°
♅ ⚹ ♆ 3.8°
♂︎ △ ☊ 3.9°
☽ △ ☿ 4.7°
♂︎ □ ♅ 4.8°
☽ ⚹ ♀︎ 4.9°
♂︎ □ ♄ 5.5°
☿ ⚹ ⯓ 5.9°
♀︎ ☌ ⯓ 6.1°
☽ ⚹ ♅ 6.4°
☽ □ ☊ 7.2°
☿ ☌ ♆ 7.3°
♀︎ ⚹ ♆ 7.5°
☉ □ ☽ 10.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
1#1217
1#314
1#513
1#411
1#210
3#1210
1#99
1#118
2#58
2#128
5#88
1#87
2#37
3#47
3#57
3#77
3#97
4#127
1#16
2#46
3#116
5#126
1#75
1#105
3#65
4#55
4#75
5#75
7#125
8#125
9#125
11#125
12#125
1#64
2#84
2#114
3#34
3#84
3#104
4#84
4#94
4#104
4#114
5#64
5#114
6#84
7#84
8#104
10#124
2#63
2#93
4#63
5#53
5#93
5#103
7#103
7#113
8#93
8#113
9#103
9#113
2#72
4#42
6#92
6#102
6#112
6#122
7#92
8#82
2#21
2#101
6#71
9#91
10#101
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Bọ Cạp, tại nhà 2.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Lục hợp Sao Kim, sai số 0°12′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети