✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
LeBron James

LeBron James

Footballer · 30/12/1984 21:00 · Акрон, Огайо, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I0°59′Nhà 2II24°17′Nhà 3III22°41′IC · Nhà 4IV25°49′Nhà 5V0°35′Nhà 6VI2°49′Dsc · Nhà 7VII0°59′Nhà 8VIII24°17′Nhà 9IX22°41′MC · Nhà 10X25°49′Nhà 11XI0°35′Nhà 12XII2°49′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 9.3°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 9.3°□Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.1°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.1°⚹Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 11.7°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 11.7°☌Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 8.1°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 8.1°☌Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.2°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.2°⚹Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 1.6°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 1.6°△Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.5°⚹Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 2.4°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 2.4°□Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.5°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.5°△Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.9°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 41′Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 41′□Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.1°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.1°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.0°⚹Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6′Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6′△Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.4°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.4°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°⚹Mặt Trời · 9°35′ Ma Kết☉9°35′ Ma Kết10°Mặt Trăng · 18°50′ Bạch Dương☽18°50′ Bạch Dương19°Sao Thủy · 17°14′ Nhân Mã☿17°14′ Nhân Mã17°Sao Kim · 25°19′ Bảo Bình♀25°19′ Bảo Bình25°Sao Hỏa · 4°26′ Song Ngư♂4°26′ Song Ngư4°Sao Mộc · 21°15′ Ma Kết♃21°15′ Ma Kết21°Sao Thổ · 24°39′ Bọ Cạp♄24°39′ Bọ Cạp25°Sao Thiên Vương · 15°19′ Nhân Mã♅15°19′ Nhân Mã15°Sao Hải Vương · 1°27′ Ma Kết♆1°27′ Ma Kết1°Sao Diêm Vương · 4°20′ Bọ Cạp⯓4°20′ Bọ Cạp4°Điểm nút Bắc · 26°34′ Kim Ngưu☊D26°34′ Kim Ngưu27°Lilith · 13°02′ Bạch Dương⚸13°02′ Bạch Dương13°Phần May mắn · 21°44′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 26°34′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 0°59′ Xử Nữ · MC 25°49′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 9°35′ ♑︎
☽ 18°50′ ♈︎
☿ 17°14′ ♐︎
♀︎ 25°19′ ♒︎
♂︎ 4°26′ ♓︎
♃ 21°15′ ♑︎
♄ 24°39′ ♏︎
♅ 15°19′ ♐︎
♆ 1°27′ ♑︎
⯓ 4°20′ ♏︎
☊ 26°34′ ♉︎
☋ 26°34′ ♏︎
⚸ 13°02′ ♈︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ∠ ⚹ ☌ ∠ ☌ ⚹ □
☽ △ ⚹ ∠ □ △ ☌
☿ ☌ △
♀︎ □ ⚹ □ □
♂︎ ⚹ △ □ □
♃ ⚹ △ ⚹
♄ ☍ ☌
♅ △
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☍ △ ⚹
2 △ ⚹ △ ⚹
3 ☍ △ □
5 ⚹ ☌ ⚹
6 □
10 □ ☍ ☌ ☍

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ △ ⯓ 6′
♀︎ □ ♄ 41′
♀︎ □ ☊ 1.2°
☽ △ ☿ 1.6°
☿ ☌ ♅ 1.9°
♄ ☍ ☊ 1.9°
♅ △ ⚸ 2.3°
☽ □ ♃ 2.4°
♆ ⚹ ⯓ 2.9°
♂︎ ⚹ ♆ 3.0°
♃ ⚹ ♄ 3.4°
☉ □ ⚸ 3.5°
☽ △ ♅ 3.5°
☿ △ ⚸ 4.2°
☉ ⚹ ♂︎ 5.1°
☉ ⚹ ⯓ 5.2°
♃ △ ☊ 5.3°
☽ ☌ ⚸ 5.8°
♀︎ ⚹ ♆ 6.1°
☽ ⚹ ♀︎ 6.5°
♂︎ □ ☊ 7.9°
☉ ☌ ♆ 8.1°
☉ □ ☽ 9.3°
☉ ☌ ♃ 11.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
5#817
5#916
4#515
7#913
9#1213
4#712
5#712
5#1212
7#812
8#1212
1#911
4#811
4#911
4#1211
8#911
9#1111
1#810
4#1110
8#1110
1#49
3#49
3#59
3#89
3#99
4#69
1#58
3#78
3#128
7#128
1#127
2#47
3#67
1#76
5#116
6#86
6#96
7#116
9#96
11#126
1#115
2#55
2#95
3#105
3#115
4#45
4#105
5#55
7#105
8#85
8#105
9#105
1#34
2#64
2#84
2#124
5#104
6#74
6#104
6#124
7#74
10#124
12#124
1#63
2#33
2#103
2#113
5#63
1#12
1#22
2#72
3#32
6#112
10#102
11#112
1#101
6#61
10#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Nhân Mã, tại nhà 4.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Tam hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°06′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети