✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Magnus Carlsen

Magnus Carlsen

Fashion Designer · 30/11/1990 22:50 · Тёнсберг, Вестфолл, Норвегия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I3°17′Nhà 2II20°46′Nhà 3III15°13′IC · Nhà 4IV19°51′Nhà 5V2°45′Nhà 6VI7°38′Dsc · Nhà 7VII3°17′Nhà 8VIII20°46′Nhà 9IX15°13′MC · Nhà 10X19°51′Nhà 11XI2°45′Nhà 12XII7°38′AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 7.3°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 7.3°☌Mặt Trời ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 4.2°Mặt Trời ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 4.2°☍Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 5.2°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 5.2°△Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 4.6°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 4.6°□Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 4.1°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 4.1°△Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.2°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.2°△Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 18′Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 18′☍Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 2.1°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 2.1°△Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.9°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.9°□Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.8°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.8°⚹Mặt Trời · 8°26′ Nhân Mã☉8°26′ Nhân Mã8°Mặt Trăng · 18°13′ Kim Ngưu☽18°13′ Kim Ngưu18°Sao Thủy · 28°37′ Nhân Mã☿28°37′ Nhân Mã29°Sao Kim · 15°41′ Nhân Mã♀15°41′ Nhân Mã16°Sao Hỏa · 4°13′ Song Tử♂rĐi Lùi (Retrograde)4°13′ Song Tử4°Sao Mộc · 13°36′ Sư Tử♃sĐứng yên13°36′ Sư Tử14°Sao Thổ · 22°19′ Ma Kết♄22°19′ Ma Kết22°Sao Thiên Vương · 7°56′ Ma Kết♅7°56′ Ma Kết8°Sao Hải Vương · 13°00′ Ma Kết♆13°00′ Ma Kết13°Sao Diêm Vương · 18°31′ Bọ Cạp⯓18°31′ Bọ Cạp19°Điểm nút Bắc · 29°17′ Ma Kết☊29°17′ Ma Kết29°Lilith · 13°46′ Nhân Mã⚸13°46′ Nhân Mã14°Phần May mắn · 23°30′ Song Ngư⊗Điểm nút Nam · 29°17′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 3°17′ Xử Nữ · MC 19°51′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 8°26′ ♐︎
☽ 18°13′ ♉︎
☿ 28°37′ ♐︎
♀︎ 15°41′ ♐︎
♂︎ R 4°13′ ♊︎
♃ R 13°36′ ♌︎
♄ 22°19′ ♑︎
♅ 7°56′ ♑︎
♆ 13°00′ ♑︎
⯓ 18°31′ ♏︎
☊ R 29°17′ ♑︎
☋ R 29°17′ ♋︎
⚸ 13°46′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☍ △ ∠ ⚹ △ ☌
☽ □ △ △ ☍
☿ ⚼ ⚻
♀︎ △ ☌
♂︎ △ ⚹
♃ ⚻ □ △
♄ ⚹
♅
♆
⯓
☊ ☍ ∠
☋ ⚼
⚸
1 □
2 △ △ ⚹
3 ⚹ ⚹ □ ⚹
5
6 ⚹ △
10 ☌ △ ☍

Góc chiếu (15)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ △ ⚸ 10′
☽ ☍ ⯓ 18′
♀︎ ☌ ⚸ 1.9°
♀︎ △ ♃ 2.1°
♄ ⚹ ⯓ 3.8°
☽ △ ♄ 4.1°
☉ ☍ ♂︎ 4.2°
☽ □ ♃ 4.6°
♂︎ △ ☊ 4.9°
♃ □ ⯓ 4.9°
☉ △ ♃ 5.2°
☽ △ ♆ 5.2°
☉ ☌ ⚸ 5.3°
☉ ☌ ♀︎ 7.3°
☉ ⚹ ☊ 9.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
9#1213
4#912
4#811
4#1211
4#1010
4#79
8#99
8#129
9#109
10#129
4#58
7#98
8#108
1#47
1#87
1#97
3#47
3#97
5#97
1#56
1#106
3#76
3#86
3#126
5#106
7#126
8#116
9#96
9#116
1#75
2#45
3#55
4#45
4#65
5#75
5#85
5#125
7#115
10#115
12#125
1#124
2#54
2#94
4#114
7#104
11#124
1#23
1#33
1#63
2#123
3#103
5#53
5#63
5#113
6#83
6#93
6#103
7#83
10#103
2#32
2#72
2#82
2#102
2#112
3#112
6#112
6#122
8#82
1#11
1#111
2#61
3#31
3#61
6#71
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Nhân Mã, tại nhà 4.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Tam hợp Lilith, sai số 0°10′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети