✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Nikita Efremov

Nikita Efremov

Actor · 30/05/1988 12:00 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I0°33′Nhà 2II19°01′Nhà 3III14°04′IC · Nhà 4IV18°07′Nhà 5V28°52′Nhà 6VI3°51′Dsc · Nhà 7VII0°33′Nhà 8VIII19°01′Nhà 9IX14°04′MC · Nhà 10X18°07′Nhà 11XI28°52′Nhà 12XII3°51′AscMCMặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.1°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.1°□Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.8°Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.8°☍Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 2.6°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.1°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.1°☍Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.2°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.2°☍Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.8°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.8°△Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 1.5°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 1.5°☍Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 39′Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 39′☍Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.3°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.2°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.5°⚹Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.4°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.4°△Sao Thổ ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 52′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 49′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 49′⚹Mặt Trời · 9°07′ Song Tử☉9°07′ Song Tử9°Mặt Trăng · 24°59′ Bọ Cạp☽24°59′ Bọ Cạp25°Sao Thủy · 26°41′ Song Tử☿26°41′ Song Tử27°Sao Kim · 29°14′ Song Tử♀rĐi Lùi (Retrograde)29°14′ Song Tử29°Sao Hỏa · 5°04′ Song Ngư♂5°04′ Song Ngư5°Sao Mộc · 19°08′ Kim Ngưu♃19°08′ Kim Ngưu19°Sao Thổ · 0°45′ Ma Kết♄rĐi Lùi (Retrograde)0°45′ Ma Kết1°Sao Thiên Vương · 29°53′ Nhân Mã♅rĐi Lùi (Retrograde)29°53′ Nhân Mã0°Sao Hải Vương · 9°36′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)9°36′ Ma Kết10°Sao Diêm Vương · 10°25′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)10°25′ Bọ Cạp10°Điểm nút Bắc · 19°44′ Song Ngư☊19°44′ Song Ngư20°Lilith · 1°50′ Xử Nữ⚸1°50′ Xử Nữ2°Phần May mắn · 16°24′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 19°44′ Xử Nữ☋

Hành tinh

Asc 0°33′ Xử Nữ · MC 18°07′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 9°07′ ♊︎
☽ 24°59′ ♏︎
☿ 26°41′ ♊︎
♀︎ R 29°14′ ♊︎
♂︎ 5°04′ ♓︎
♃ 19°08′ ♉︎
♄ R 0°45′ ♑︎
♅ R 29°53′ ♐︎
♆ R 9°36′ ♑︎
⯓ R 10°25′ ♏︎
☊ R 19°44′ ♓︎
☋ R 19°44′ ♍︎
⚸ 1°50′ ♍︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ⚻ ⚻ □ □ □
☽ ⚻ ☍ ∠ △ ⚹ □
☿ ☌ ☍ ☍ □ □ ⚹
♀︎ △ ☍ ☍ ⚹
♂︎ ⚹ ⚹ ⚹ △ ☍
♃ ⚹ △
♄ ☌ △
♅ △
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ ⚹ △ △ ☌
2 △ ☍ ☌
3
5 ☍ ☍ ☌ ☌ △
6
10 ☌ ⚹ △

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ ⚹ ☊ 35′
♀︎ ☍ ♅ 39′
♆ ⚹ ⯓ 49′
♄ ☌ ♅ 52′
♄ △ ⚸ 1.1°
♀︎ ☍ ♄ 1.5°
♅ △ ⚸ 1.9°
☿ ☌ ♀︎ 2.6°
♀︎ ⚹ ⚸ 2.6°
☿ ☍ ♅ 3.2°
♂︎ ☍ ⚸ 3.2°
☉ □ ♂︎ 4.1°
☿ ☍ ♄ 4.1°
♂︎ ⚹ ♄ 4.3°
♂︎ ⚹ ♆ 4.5°
☿ ⚹ ⚸ 5.1°
♂︎ ⚹ ♅ 5.2°
☽ △ ☊ 5.3°
♂︎ △ ⯓ 5.4°
♀︎ △ ♂︎ 5.8°
☽ ☍ ♃ 5.8°
☽ □ ⚸ 6.9°
☿ □ ☊ 7.0°
☉ □ ⚸ 7.3°
☉ □ ☊ 10.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
10#1111
5#1010
7#1010
5#79
7#119
1#108
2#118
3#118
7#88
7#98
8#98
1#117
3#77
4#77
5#87
5#97
5#117
2#106
3#56
4#56
5#66
6#76
8#106
11#116
1#55
1#75
2#55
2#75
3#85
3#95
3#105
4#85
4#95
4#125
6#105
6#115
8#125
9#105
9#125
1#64
2#64
3#64
4#104
5#54
7#74
8#84
9#94
10#104
10#124
1#23
1#33
3#43
7#123
1#42
1#82
1#92
2#32
2#82
2#92
3#122
4#42
4#62
4#112
5#122
6#82
6#92
8#112
9#112
1#11
1#121
2#21
2#41
2#121
3#31
6#61
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Lục hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°35′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети