✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Novak Djokovic

Novak Djokovic

Tennis Player · 22/05/1987 23:25 · Белград, Югославия (Сербия) · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I16°02′Nhà 2II2°35′Nhà 3III14°46′IC · Nhà 4IV14°07′Nhà 5V5°57′Nhà 6VI25°10′Dsc · Nhà 7VII16°02′Nhà 8VIII2°35′Nhà 9IX14°46′MC · Nhà 10X14°07′Nhà 11XI5°57′Nhà 12XII25°10′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 4.3°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 4.3°⚹Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.4°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.4°□Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.8°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.8°□Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.0°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.0°□Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 45′Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 45′⚹Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 56′Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 56′☍Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.5°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.5°☍Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.4°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.4°⚹Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 60′Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 60′△Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.4°Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.4°☍Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.5°Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.5°☍Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.4°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.4°☍Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.8°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.8°△Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 10′Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 10′△Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.7°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.7°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 25′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 25′⚹Mặt Trời · 1°15′ Song Tử☉1°15′ Song Tử1°Mặt Trăng · 5°32′ Bạch Dương☽5°32′ Bạch Dương6°Sao Thủy · 18°12′ Song Tử☿18°12′ Song Tử18°Sao Kim · 6°32′ Kim Ngưu♀6°32′ Kim Ngưu7°Sao Hỏa · 1°09′ Cự Giải♂1°09′ Cự Giải1°Sao Mộc · 18°57′ Bạch Dương♃18°57′ Bạch Dương19°Sao Thổ · 19°07′ Nhân Mã♄rĐi Lùi (Retrograde)19°07′ Nhân Mã19°Sao Thiên Vương · 25°42′ Nhân Mã♅rĐi Lùi (Retrograde)25°42′ Nhân Mã26°Sao Hải Vương · 7°32′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)7°32′ Ma Kết8°Sao Diêm Vương · 7°57′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)7°57′ Bọ Cạp8°Điểm nút Bắc · 10°28′ Bạch Dương☊sĐứng yên10°28′ Bạch Dương10°Lilith · 20°12′ Cự Giải⚸20°12′ Cự Giải20°Phần May mắn · 11°45′ Song Ngư⊗Điểm nút Nam · 10°28′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 16°02′ Ma Kết · MC 14°07′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 1°15′ ♊︎
☽ 5°32′ ♈︎
☿ 18°12′ ♊︎
♀︎ 6°32′ ♉︎
♂︎ 1°09′ ♋︎
♃ 18°57′ ♈︎
♄ R 19°07′ ♐︎
♅ R 25°42′ ♐︎
♆ R 7°32′ ♑︎
⯓ R 7°57′ ♏︎
☊ 10°28′ ♈︎
☋ 10°28′ ♎︎
⚸ 20°12′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ⚹ △ ⚹
☽ □ □ □ ☌ ☍
☿ ⚹ ☍ ☍ ⚹ △
♀︎ ⚹ △ ☍
♂︎ ☍ ☍ △
♃ △ △ □
♄
♅
♆ ⚹ □ □
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □
2 □ ⚹ △
3 ⚹
5 ⚹
6 ☍
10

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ △ ♄ 10′
♆ ⚹ ⯓ 25′
☿ ⚹ ♃ 45′
☿ ☍ ♄ 56′
♀︎ △ ♆ 60′
♃ □ ⚸ 1.3°
♀︎ ☍ ⯓ 1.4°
☽ □ ♆ 2.0°
♆ □ ☊ 2.9°
☉ ⚹ ☽ 4.3°
☽ □ ♂︎ 4.4°
☽ ☌ ☊ 4.9°
♀︎ ⚹ ♂︎ 5.4°
♂︎ ☍ ♅ 5.5°
♂︎ ☍ ♆ 6.4°
♃ △ ♅ 6.7°
♂︎ △ ⯓ 6.8°
☿ ☍ ♅ 7.5°
☿ ⚹ ☊ 7.7°
☉ ⚹ ☊ 9.2°
☽ □ ♅ 9.8°
☉ ⚹ ⚸ 11.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
3#913
2#312
3#1111
3#1210
8#99
1#28
2#88
3#88
1#37
1#117
1#127
2#77
2#107
9#107
1#56
2#46
2#96
2#116
3#36
3#106
8#116
11#126
1#85
2#65
2#125
3#65
3#75
4#85
6#95
6#115
7#85
7#115
8#125
10#115
1#44
1#64
1#94
2#54
3#44
4#54
4#114
5#74
6#124
7#94
7#124
8#104
9#114
9#124
10#124
12#124
1#73
2#23
3#53
4#73
4#93
4#103
4#123
5#53
5#113
6#83
6#103
7#103
9#93
1#12
1#102
4#62
5#82
5#92
5#122
6#72
8#82
11#112
4#41
5#61
5#101
7#71
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Nhân Mã, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Tam hợp Sao Thổ, sai số 0°10′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети