✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Oleksiy Danilov

Oleksiy Danilov

Politician · 07/09/1962 12:00 · Красный Луч, Украина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I18°43′Nhà 2II18°51′Nhà 3III2°14′IC · Nhà 4IV14°46′Nhà 5V14°08′Nhà 6VI4°05′Dsc · Nhà 7VII18°43′Nhà 8VIII18°51′Nhà 9IX2°14′MC · Nhà 10X14°46′Nhà 11XI14°08′Nhà 12XII4°05′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 1.1°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 1.1°□Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.2°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.2°⚹Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 7.4°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 7.4°☍Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.0°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.0°⚹Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 4.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 4.5°⚹Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 8.5°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 8.5°□Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 9.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 9.8°⚹Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.3°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.3°□Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 47′Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 47′□Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 5.2°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 5.2°△Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 6.5°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 6.5°△Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 5.2°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 5.2°□Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.4°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.4°⚹Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 3.2°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 3.2°△Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.3°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.3°△Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 0′Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 0′⚹Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.1°Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.1°☍Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.5°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.5°△Sao Mộc ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.2°Sao Mộc ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.2°☍Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.7°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.7°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°⚹Mặt Trời · 14°16′ Xử Nữ☉14°16′ Xử Nữ14°Mặt Trăng · 15°22′ Nhân Mã☽15°22′ Nhân Mã15°Sao Thủy · 10°49′ Thiên Bình☿10°49′ Thiên Bình11°Sao Kim · 0°21′ Bọ Cạp♀0°21′ Bọ Cạp0°Sao Hỏa · 10°01′ Cự Giải♂10°01′ Cự Giải10°Sao Mộc · 6°49′ Song Ngư♃rĐi Lùi (Retrograde)6°49′ Song Ngư7°Sao Thổ · 5°36′ Bảo Bình♄rĐi Lùi (Retrograde)5°36′ Bảo Bình6°Sao Thiên Vương · 1°46′ Xử Nữ♅1°46′ Xử Nữ2°Sao Hải Vương · 11°16′ Bọ Cạp♆11°16′ Bọ Cạp11°Sao Diêm Vương · 10°01′ Xử Nữ⯓10°01′ Xử Nữ10°Điểm nút Bắc · 8°19′ Sư Tử☊sĐứng yên8°19′ Sư Tử8°Lilith · 4°48′ Thiên Bình⚸4°48′ Thiên Bình5°Phần May mắn · 19°49′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 8°19′ Bảo Bình☋

Hành tinh

Asc 18°43′ Bọ Cạp · MC 14°46′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
☉ 14°16′ ♍︎
☽ 15°22′ ♐︎
☿ 10°49′ ♎︎
♀︎ 0°21′ ♏︎
♂︎ 10°01′ ♋︎
♃ R 6°49′ ♓︎
♄ R 5°36′ ♒︎
♅ 1°46′ ♍︎
♆ 11°16′ ♏︎
⯓ 10°01′ ♍︎
☊ 8°19′ ♌︎
☋ 8°19′ ♒︎
⚸ 4°48′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ∠ ⚹ ☍ ⚹ ☌
☽ ⚹ ∠ □ ⚹ □ △ ⚹
☿ □ △ ⚹ △ ☌
♀︎ △ □ ⚹ □ □
♂︎ △ △ ⚹ □
♃ ☍ △ ☍
♄ □ ☍ ☌ △
♅
♆ ⚹ □ □
⯓
☊ ☍ ⚹
☋ △
⚸
1
2 ☌
3 □ ☌ △
5 △ ☍
6 ☍ ⚹ □ △
10 ☌ □ ⚹

Góc chiếu (31)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ ⚹ ⯓ 0′
☿ □ ♂︎ 47′
♄ △ ⚸ 48′
☉ □ ☽ 1.1°
♆ ⚹ ⯓ 1.3°
♂︎ △ ♆ 1.3°
♀︎ ⚹ ♅ 1.4°
☿ ⚹ ☊ 2.5°
♄ ☍ ☊ 2.7°
♆ □ ☊ 3.0°
☉ ⚹ ♆ 3.0°
♂︎ △ ♃ 3.2°
♃ ☍ ⯓ 3.2°
☊ ⚹ ⚸ 3.5°
☉ ☌ ⯓ 4.2°
☉ ⚹ ♂︎ 4.2°
♃ △ ♆ 4.5°
☽ ⚹ ☿ 4.5°
♃ ☍ ♅ 5.1°
☿ △ ♄ 5.2°
♂︎ □ ⚸ 5.2°
♀︎ □ ♄ 5.2°
☽ □ ⯓ 5.3°
♄ □ ♆ 5.7°
☿ ☌ ⚸ 6.0°
♀︎ △ ♃ 6.5°
☽ △ ☊ 7.0°
☉ ☍ ♃ 7.4°
♀︎ □ ☊ 8.0°
☽ □ ♃ 8.5°
☽ ⚹ ♄ 9.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (71)

Công thức×
9#1223
1#918
1#1016
2#916
9#1016
10#1215
2#1214
3#1214
5#914
4#913
4#1213
1#412
1#1212
2#1012
1#211
1#511
2#311
3#911
4#1011
5#1211
4#510
5#1010
8#910
9#910
12#1210
2#49
2#59
8#109
1#88
3#118
8#128
11#128
1#17
1#37
3#47
3#67
3#107
4#87
5#87
9#117
2#86
2#116
6#95
10#105
1#114
2#24
3#34
3#54
3#74
3#84
4#44
4#114
5#54
6#124
7#94
7#124
8#114
10#114
6#113
7#113
8#83
11#113
2#62
4#62
5#112
6#102
7#102
1#71
2#71
4#71
5#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Xử Nữ, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°00′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети