✦Astroprognostic
Tạo tài khoản

Vittoria Ceretti

Model · 07/06/1998 12:00 · Lecco, Lombardy, Italy · B

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I3°43′Nhà 2II25°48′Nhà 3III23°34′IC · Nhà 4IV27°16′Nhà 5V3°30′Nhà 6VI6°14′Dsc · Nhà 7VII3°43′Nhà 8VIII25°48′Nhà 9IX23°34′MC · Nhà 10X27°16′Nhà 11XI3°30′Nhà 12XII6°14′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 3.6°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 6.4°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 9.0°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 9.0°□Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.9°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.9°△Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 10.0°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 10.0°☍Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 5.1°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 5.1°☍Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.4°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.4°□Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 2.8°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 20′Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 20′△Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.5°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.5°☍Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.7°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.7°□Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 8.0°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 8.0°□Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.5°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.5°△Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.7°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.7°☍Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.4°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.4°⚹Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.0°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.0°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°⚹Mặt Trời · 16°28′ Song Tử☉16°28′ Song Tử16°Mặt Trăng · 14°57′ Bọ Cạp☽14°57′ Bọ Cạp15°Sao Thủy · 12°54′ Song Tử☿12°54′ Song Tử13°Sao Kim · 9°51′ Kim Ngưu♀9°51′ Kim Ngưu10°Sao Hỏa · 10°04′ Song Tử♂10°04′ Song Tử10°Sao Mộc · 25°31′ Song Ngư♃25°31′ Song Ngư26°Sao Thổ · 29°49′ Bạch Dương♄29°49′ Bạch Dương0°Sao Thiên Vương · 12°34′ Bảo Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)12°34′ Bảo Bình13°Sao Hải Vương · 1°52′ Bảo Bình♆rĐi Lùi (Retrograde)1°52′ Bảo Bình2°Sao Diêm Vương · 6°25′ Nhân Mã⯓rĐi Lùi (Retrograde)6°25′ Nhân Mã6°Điểm nút Bắc · 5°03′ Xử Nữ☊5°03′ Xử Nữ5°Lilith · 19°24′ Thiên Bình⚸19°24′ Thiên Bình19°Phần May mắn · 2°12′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 5°03′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 3°43′ Xử Nữ · MC 27°16′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 16°28′ ♊︎
☽ 14°57′ ♏︎
☿ 12°54′ ♊︎
♀︎ 9°51′ ♉︎
♂︎ 10°04′ ♊︎
♃ 25°31′ ♓︎
♄ 29°49′ ♈︎
♅ R 12°34′ ♒︎
♆ R 1°52′ ♒︎
⯓ R 6°25′ ♐︎
☊ R 5°03′ ♍︎
☋ R 5°03′ ♓︎
⚸ 19°24′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚻ ☌ ☌ □ △ ⚼ ☍ □ □ △
☽ ☍ □ ⚹ △
☿ ☌ △ ☍ □ □ △
♀︎ ∠ □ □ △ ⚹
♂︎ △ ☍ □ □
♃ ⚹
♄ □ △ ⚹
♅
♆ ⚹
⯓ □ □
☊ ☍ ∠
☋ ⚼
⚸
1 △ □ ☌ ☍
2 ☍
3
5 △ △ ⚹
6 □ △ ⚹
10 ⚹

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ △ ♅ 20′
⯓ □ ☊ 1.4°
♄ □ ♆ 2.0°
☽ □ ♅ 2.4°
♂︎ △ ♅ 2.5°
♀︎ □ ♅ 2.7°
☿ ☌ ♂︎ 2.8°
☉ △ ⚸ 2.9°
☉ ☌ ☿ 3.6°
♂︎ ☍ ⯓ 3.7°
☉ △ ♅ 3.9°
♆ ⚹ ⯓ 4.6°
♀︎ △ ☊ 4.8°
♂︎ □ ☊ 5.0°
☽ ☍ ♀︎ 5.1°
♄ △ ☊ 5.2°
♃ ⚹ ♆ 6.4°
☉ ☌ ♂︎ 6.4°
☿ ☍ ⯓ 6.5°
☿ △ ⚸ 6.5°
☿ □ ☊ 7.8°
♀︎ □ ♆ 8.0°
☉ □ ♃ 9.0°
☽ ⚹ ☊ 9.9°
☉ ☍ ⯓ 10.0°
☉ □ ☊ 11.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
5#913
6#913
9#1013
9#1212
5#1011
8#1011
10#1211
8#910
8#1210
6#109
7#99
10#119
1#98
1#108
5#88
6#78
6#88
4#97
4#107
4#127
5#77
7#87
9#117
1#86
3#116
4#56
4#66
4#86
5#66
5#126
6#126
7#106
7#126
1#45
1#55
3#55
3#65
3#95
3#125
4#75
8#85
9#95
1#64
1#114
2#54
2#64
2#94
2#114
2#124
3#44
3#104
4#114
5#114
6#114
8#114
1#33
2#43
2#83
2#103
3#83
5#53
6#63
7#113
10#103
11#123
1#22
1#72
1#122
3#72
4#42
7#72
11#112
12#122
1#11
2#31
2#71
3#31

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Tam hợp Sao Thiên Vương, sai số 0°20′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети