Thương hiệu
Tạo tài khoản
Warren Buffett

Warren Buffett

Model · 30/08/1930 15:00 · Омаха, Небраска, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I12°41Nhà 2II16°48Nhà 3III26°17IC · Nhà 4IV2°33Nhà 5V0°57Nhà 6VI23°17Dsc · Nhà 7VII12°41Nhà 8VIII16°48Nhà 9IX26°17MC · Nhà 10X2°33Nhà 11XI0°57Nhà 12XII23°17AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 1.9°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 1.9°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.2°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.2°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.9°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.9°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 1.4°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 1.4°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 1.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 1.4°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 10.0°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 10.0°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.3°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.3°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.9°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.9°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 2.0°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 2.0°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.7°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.7°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.1°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.1°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.9°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.9°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.0°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.1°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.1°Sao Mộc ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 6.7°Sao Mộc ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 6.7°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.9°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.9°Mặt Trời · 6°42′ Xử Nữ6°42′ Xử NữMặt Trăng · 4°46′ Nhân Mã4°46′ Nhân MãSao Thủy · 3°22′ Thiên Bình3°22′ Thiên BìnhSao Kim · 22°28′ Thiên Bình22°28′ Thiên Bình22°Sao Hỏa · 1°29′ Cự Giải1°29′ Cự GiảiSao Mộc · 13°39′ Cự Giải13°39′ Cự Giải14°Sao Thổ · 5°20′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)5°20′ Ma KếtSao Thiên Vương · 14°45′ Bạch DươngrĐi Lùi (Retrograde)14°45′ Bạch Dương15°Sao Hải Vương · 3°27′ Xử Nữ3°27′ Xử NữSao Diêm Vương · 20°21′ Cự Giải20°21′ Cự Giải20°Điểm nút Bắc · 24°54′ Bạch DươngD24°54′ Bạch Dương25°Lilith · 22°04′ Bảo Bình22°04′ Bảo Bình22°Phần May mắn · 10°45′ Song NgưĐiểm nút Nam · 24°54′ Thiên Bình

Hành tinh

Asc 12°41′ Nhân Mã · MC 2°33′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
6°42′
4°46′
3°22′
22°28′
1°29′
13°39′
R 5°20′
R 14°45′
3°27′
20°21′
24°54′
24°54′
22°04′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
24′
1.1°
1.3°
1.4°
1.4°
1.9°
1.9°
1.9°
2.0°
2.0°
2.1°
2.4°
2.8°
3.3°
3.9°
4.5°
5.2°
6.6°
6.7°
6.9°
7.7°
10.0°
11.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
8#1214
1#813
1#912
8#912
1#411
1#1211
4#810
9#1210
4#79
4#129
1#38
1#118
4#98
4#108
7#88
7#118
8#118
1#77
1#107
2#47
3#77
3#87
3#107
5#127
7#107
7#127
8#87
8#107
10#127
11#127
1#16
1#26
2#86
3#46
3#126
5#96
7#96
9#96
9#116
1#55
2#75
2#95
2#125
3#95
4#55
5#85
9#105
10#115
2#34
2#104
2#114
4#114
5#114
10#104
12#124
3#53
4#43
4#63
5#73
6#113
2#22
2#52
3#62
3#112
5#102
6#82
6#122
2#61
3#31
6#91
6#101
7#71
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Cự Giải, tại nhà 7.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Tam hợp Lilith, sai số 0°24′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети