✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Yura Borisov

Yura Borisov

Actor · 08/12/1992 12:00 · Реутов, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I9°30′Nhà 2II19°08′Nhà 3III22°22′IC · Nhà 4IV11°45′Nhà 5V27°18′Nhà 6VI13°43′Dsc · Nhà 7VII9°30′Nhà 8VIII19°08′Nhà 9IX22°22′MC · Nhà 10X11°45′Nhà 11XI27°18′Nhà 12XII13°43′AscMCMặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.7°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.7°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.4°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.4°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 29′Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 29′☍Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 3.2°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 3.2°△Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 41′Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 41′⚹Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.8°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.8°△Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.5°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.5°☍Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 3.7°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 3.7°⚹Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.2°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.2°△Sao Thủy ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.0°Sao Kim ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 2.6°Sao Kim ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 2.6°☍Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.8°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.8°⚹Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.2°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.2°△Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.3°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.3°△Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.5°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.5°□Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.7°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.7°□Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.2°Mặt Trời · 16°32′ Nhân Mã☉16°32′ Nhân Mã17°Mặt Trăng · 26°19′ Kim Ngưu☽26°19′ Kim Ngưu26°Sao Thủy · 25°50′ Bọ Cạp☿25°50′ Bọ Cạp26°Sao Kim · 29°34′ Ma Kết♀29°34′ Ma Kết0°Sao Hỏa · 27°01′ Cự Giải♂rĐi Lùi (Retrograde)27°01′ Cự Giải27°Sao Mộc · 10°48′ Thiên Bình♃10°48′ Thiên Bình11°Sao Thổ · 14°07′ Bảo Bình♄14°07′ Bảo Bình14°Sao Thiên Vương · 16°19′ Ma Kết♅16°19′ Ma Kết16°Sao Hải Vương · 17°30′ Ma Kết♆17°30′ Ma Kết18°Sao Diêm Vương · 23°47′ Bọ Cạp⯓23°47′ Bọ Cạp24°Điểm nút Bắc · 21°30′ Nhân Mã☊sĐứng yên21°30′ Nhân Mã22°Lilith · 5°52′ Song Ngư⚸5°52′ Song Ngư6°Phần May mắn · 19°18′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 21°30′ Song Tử☋

Hành tinh

Asc 9°30′ Bảo Bình · MC 11°45′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 16°32′ ♐︎
☽ 26°19′ ♉︎
☿ 25°50′ ♏︎
♀︎ 29°34′ ♑︎
♂︎ R 27°01′ ♋︎
♃ 10°48′ ♎︎
♄ 14°07′ ♒︎
♅ 16°19′ ♑︎
♆ 17°30′ ♑︎
⯓ 23°47′ ♏︎
☊ R 21°30′ ♐︎
☋ R 21°30′ ♊︎
⚸ 5°52′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ⚹ ☌ ☍ □
☽ ☍ △ ⚹ ⚼ △ ☍ □
☿ ⚹ △ ∠ ☌
♀︎ ☍ ⚹
♂︎ △
♃ △ □ □
♄
♅ ☌
♆
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △
2 △ □ □ △ ⚹
3 ☌ ☍ ☍
5
6 □ ☍ ☍
10 ⚹ ⚹

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ ☍ ☿ 29′
☽ ⚹ ♂︎ 41′
☿ △ ♂︎ 1.2°
♅ ☌ ♆ 1.2°
☿ ☌ ⯓ 2.0°
☉ ⚹ ♄ 2.4°
☽ ☍ ⯓ 2.5°
♀︎ ☍ ♂︎ 2.6°
♂︎ △ ⯓ 3.2°
☽ △ ♀︎ 3.2°
♃ △ ♄ 3.3°
☿ ⚹ ♀︎ 3.7°
☉ ☌ ☊ 5.0°
♃ □ ♅ 5.5°
☉ ⚹ ♃ 5.7°
♀︎ ⚹ ⯓ 5.8°
♃ □ ♆ 6.7°
☽ △ ♆ 8.8°
☽ □ ⚸ 9.5°
☉ □ ⚸ 10.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#1013
10#1213
1#1212
11#1212
3#911
7#911
7#1011
7#1211
9#1211
2#910
8#910
1#99
4#99
6#99
12#129
2#38
3#88
2#67
3#67
6#87
9#97
10#107
10#117
1#76
1#116
2#46
2#76
2#86
3#46
3#76
4#86
6#106
6#126
7#86
7#116
1#25
1#85
2#125
4#125
5#95
6#75
8#125
9#105
1#34
2#54
3#34
3#124
4#74
5#84
5#104
9#114
1#13
2#23
4#63
4#103
5#73
5#123
6#113
7#73
8#83
11#113
1#42
1#52
1#62
2#102
2#112
3#52
4#112
5#62
8#102
8#112
3#101
3#111
4#41
4#51
5#111
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Ma Kết, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Đối đỉnh Sao Thủy, sai số 0°29′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети