Thương hiệu
Zoya Berber

Zoya Berber

Actress · 01/09/1987 12:00 · Пермь, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I23°09Nhà 2II18°33Nhà 3III22°19IC · Nhà 4IV3°47Nhà 5V8°57Nhà 6VI4°33Dsc · Nhà 7VII23°09Nhà 8VIII18°33Nhà 9IX22°19MC · Nhà 10X3°47Nhà 11XI8°57Nhà 12XII4°33AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 1.2°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.0°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 2.5°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 2.3°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 8.8°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 6.4°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.0°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 34′Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 9.8°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 1.3°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.5°Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 5.2°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 4.6°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.4°Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 4.7°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 3.9°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.4°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.0°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 6.5°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 42′Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.8°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.8°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°Mặt Trời · 8°16′59″ Xử Nữ8°16′59″ Xử NữMặt Trăng · 9°27′40″ Nhân Mã9°27′40″ Nhân MãSao Thủy · 19°18′26″ Xử Nữ19°18′26″ Xử Nữ19°Sao Kim · 10°44′32″ Xử Nữ10°44′32″ Xử Nữ11°Sao Hỏa · 5°59′49″ Xử Nữ5°59′49″ Xử NữSao Mộc · 29°28′30″ Bạch Dươngr29°28′30″ Bạch Dương29°Sao Thổ · 14°40′06″ Nhân Mã14°40′06″ Nhân Mã15°Sao Thiên Vương · 22°43′04″ Nhân Mãs22°43′04″ Nhân Mã23°Sao Hải Vương · 5°17′59″ Ma Kếts5°17′59″ Ma KếtSao Diêm Vương · 7°42′55″ Bọ Cạp7°42′55″ Bọ CạpĐiểm nút Bắc · 2°35′22″ Bạch Dươngs2°35′22″ Bạch DươngLilith · 1°32′53″ Sư Tử1°32′53″ Sư TửPhần May mắn · 24°19′36″ Ma KếtĐiểm nút Nam · 2°35′22″ Thiên Bình

Hành tinh

Asc 23°08′54″ Thiên Bình · MC 3°47′09″ Sư Tử

Thiên thểVị trí
8°16′59″
9°27′40″
19°18′26″
10°44′32″
5°59′49″
R 29°28′30″
14°40′06″
R 22°43′04″
R 5°17′59″
7°42′55″
R 2°35′22″
R 2°35′22″
1°32′53″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (29)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
34′
42′
1.0°
1.2°
1.3°
1.7°
2.1°
2.3°
2.4°
2.5°
2.7°
3.0°
3.0°
3.4°
3.5°
3.9°
4.6°
4.7°
5.2°
5.4°
5.8°
6.4°
6.5°
6.8°
6.9°
7.9°
8.8°
9.8°
11.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
2#1121
1#1119
2#1017
1#216
7#1116
10#1116
3#1114
1#1013
7#1013
8#1113
5#1112
1#711
2#511
5#711
9#1111
11#1211
1#810
2#710
8#1010
1#59
2#89
4#119
5#109
10#129
11#119
2#48
2#128
3#58
3#78
3#108
5#88
5#128
6#118
7#128
9#108
1#37
1#47
1#67
1#127
2#27
2#37
2#97
3#47
3#97
4#77
5#67
7#87
1#96
3#36
3#126
5#96
6#106
6#126
7#96
8#126
1#15
2#65
3#85
4#55
4#95
4#105
6#75
8#95
10#105
3#64
4#84
4#124
5#54
6#84
6#94
7#74
9#124
8#83
12#123
4#62
9#92
4#41
6#61
Нет подключения к сети